BKNECK Trading Building Construction & Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Xây Lắp Thương Mại Bkneck
4
进口笔数
0
出口笔数
$22.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104870689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2404NYA |
| 成立日期 | 2010-08-20 |
| 联系地址 | Số 99 khu đô thị mới 4B, đường Lý Thường Kiệt, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ XÂY LẮP THƯƠNG MẠI BKNECK |
| 企业英文名称 | BKNECK TRADING BUILDING CONSTRUCTION AND TECHICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 99 khu đô thị mới 4B, đường Lý Thường Kiệt, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0436369428 |
| 邮箱 | Bkneck@cautrucvn.com |
| 官网 | www.cautrucvn.com |
| 传真 | 0436369429 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854520 | 碳刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $18.5K |
| 保加利亚 | 1 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Renshan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| Shanghai Echu Wire & Cable Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.6K | 绝缘电线、同轴电缆 |
| Elmot JSC | 保加利亚 | 1 | $4.3K | 750W-75kW交流电机、电动滑轮提升机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-05 | 中功率交流电机 | ELMOT JSC | 保加利亚 | $4.3K |
| 2023-12-21 | 电力控制板 | WENZHOU RENSHAN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-12-21 | 电动机及零件 | WENZHOU RENSHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17 |
| 2023-12-21 | 电动机及零件 | WENZHOU RENSHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19 |
| 2023-12-21 | 电动机及零件 | WENZHOU RENSHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $64 |
| 2023-12-21 | 电力控制板 | WENZHOU RENSHAN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $168 |
| 2023-12-21 | 电力控制板 | WENZHOU RENSHAN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-12-21 | 电动机及零件 | WENZHOU RENSHAN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $325 |
| 2023-12-21 | 电动机及零件 | WENZHOU RENSHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $123 |
| 2023-12-21 | 碳刷 | WENZHOU RENSHAN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $12 |