Hanoi Electric Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 单轴拖拉机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGHIệP ĐIệN Cơ Hà NộI
16
进口笔数
0
出口笔数
$506.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-07
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108685567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPCJQ7J |
| 成立日期 | 2019-04-04 |
| 联系地址 | Số 100, phố Ninh Kiều, Thị Trấn Chúc Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP ĐIỆN CƠ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI ELECTRIC AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đền, Thôn Yên Cốc, Xã Hòa Phú, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0788452125 |
| 邮箱 | nguyenthihai65@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870110 | 单轴拖拉机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 843320 | 其他割草机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 847920 | 油脂提取机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $506.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $260.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Huasheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $111.1K | 液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Linyi Dajiou Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.5K | 火花点火发动机零件、手工工具零件 |
| Chongqing Hongmei Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.7K | 非圆盘耙及中耕机、未印刷标签 |
| Taizhou Oujie Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.9K | 其他离心泵、火花点火发电机组 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-07 | 旋转活塞发动机 | TAIZHOU OUJIE MACHINERY CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2023-07-05 | 75千伏安以下柴油发电机组 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $10.5K |
| 2023-07-03 | 火花点火发电机组 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $24.3K |
| 2023-06-29 | 火花点火发电机组 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $7.7K |
| 2023-06-29 | 火花点火发电机组 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $8.3K |
| 2023-06-27 | 单轴拖拉机 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $800 |
| 2023-06-27 | 火花点火发电机组 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $40.5K |
| 2023-06-26 | 单轴拖拉机 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-06-26 | 火花点火发电机组 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $56.7K |
| 2023-06-26 | 火花点火发电机组 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $7.2K |