Rong Thien Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 265 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Rồng Thiên
0
进口笔数
265
出口笔数
$0
进口金额
$10.08M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311327417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSFE3R3B |
| 成立日期 | 2011-11-14 |
| 联系地址 | 84C Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU RỒNG THIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84984700952 |
| 邮箱 | phuonglu.84@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 130231 | 植物增稠剂 |
| 210310 | 酱油 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 213 | $8.51M |
| 马来西亚 | 30 | $741.8K |
| 越南 | 19 | $685.4K |
| 英国 | 3 | $99.2K |
| 德国 | 1 | $618 |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Divis Import s.r.o. | 捷克 | 126 | $4.79M | 制备面食、混合调味料 |
| Xuan Distribution s.r.o. | 捷克 | 42 | $2.01M | 制备面食、混合调味料 |
| Doan Trade s.r.o. | 捷克 | 12 | $476.0K | 制备面食、调味甜水 |
| Zalvatto Group s.r.o. | 捷克 | 11 | $452.4K | 制备面食、混合调味料 |
| Postila City s.r.o. | 捷克 | 11 | $425.5K | 制备面食、混合调味料 |
| Velosic System s.r.o. | 捷克 | 9 | $347.0K | 制备面食、混合调味料 |
| 59aa9a59c090661cafa7fb2c2bc2c21b | 12 | $322.7K | ||
| Divis Import s.r.o. | 越南 | 8 | $293.5K | 制备面食、其他食品制剂 |
| 5864732d7b031f14ad754e1e6da430d9 | 9 | $222.3K | ||
| fff873833fbd763881c84c97d6f72678 | 7 | $148.9K |
近期贸易明细
出口(共 265)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 混合调味料 | PACKSENSE LTD | 英国 | $856 |
| 2026-04-25 | 制备面食 | PACKSENSE LTD | 英国 | $2.7K |
| 2026-04-25 | 加糖乳制品 | PACKSENSE LTD | 英国 | $605 |
| 2026-04-25 | 醋制蔬菜 | PACKSENSE LTD | 英国 | $925 |
| 2026-04-25 | 加糖乳制品 | PACKSENSE LTD | 英国 | $348 |
| 2026-04-25 | 植物增稠剂 | PACKSENSE LTD | 英国 | $431 |
| 2026-04-25 | 混合调味料 | PACKSENSE LTD | 英国 | $3.8K |
| 2026-04-25 | 加糖乳制品 | PACKSENSE LTD | 英国 | $553 |
| 2026-04-25 | 玉米淀粉 | PACKSENSE LTD | 英国 | $822 |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | PACKSENSE LTD | 英国 | $221 |