HAVATA VINA Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAVATA VINA
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$70.4K
出口金额
—
最近进口
2024-05-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301247477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYG2G29E |
| 成立日期 | 2023-06-09 |
| 联系地址 | Khu phố Yên Mẫn, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAVATA VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Yên Mẫn, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84964849528 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 520710 | 零售棉纱线 |
| 960899 | 笔类零件 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $70.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $70.4K | 印刷电路、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-13 | 笔类零件 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-05-13 | 自粘塑料卷 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-05-13 | 自粘塑料卷 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2024-05-13 | 自粘塑料卷 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $283 |
| 2024-05-13 | 笔类零件 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-05-13 | 笔类零件 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2024-05-13 | 自粘塑料卷 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-05-13 | 自粘塑料卷 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2024-05-13 | 自粘塑料卷 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-05-13 | 笔类零件 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |