Kim Ngan Green Life Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他热带木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM NGâN GREEN LIFE
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$80.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-17
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317589578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7694S0D |
| 成立日期 | 2022-12-01 |
| 联系地址 | Số 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM NGÂN GREEN LIFE |
| 企业英文名称 | KIM NGAN GREEN LIFE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02253542496 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440729 | 其他热带木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 7 | $42.8K |
| 泰国 | 3 | $23.5K |
| 加拿大 | 2 | $14.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jaybro Group Pty Ltd. | 澳大利亚 | 5 | $38.3K | 乙烯聚合物塑料、植物纺织纤维 |
| Woodman Industries Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $23.5K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
| Jaybro Group Pty Ltd | 加拿大 | 2 | $14.5K | 乙烯聚合物塑料、其他热带木材 |
| ArborGreen | 新加坡 | 1 | $4.6K | 非针叶燃料木片、其他热带木材 |
| Jaybro | 澳大利亚 | 1 | $1 | 其他植物纤维织物、沥青制品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 其他热带木材 | ARBORGREEN | 澳大利亚 | $3.8K |
| 2025-12-17 | 其他热带木材 | ARBORGREEN | 澳大利亚 | $800 |
| 2025-10-01 | 其他热带木材 | JAYBRO GROUP PTY LTD. | 澳大利亚 | $812 |
| 2025-10-01 | 其他热带木材 | JAYBRO GROUP PTY LTD. | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2025-10-01 | 其他热带木材 | JAYBRO GROUP PTY LTD. | 澳大利亚 | $896 |
| 2025-10-01 | 其他热带木材 | JAYBRO GROUP PTY LTD. | 澳大利亚 | $517 |
| 2025-10-01 | 其他热带木材 | JAYBRO GROUP PTY LTD. | 澳大利亚 | $223 |
| 2025-10-01 | 其他热带木材 | JAYBRO GROUP PTY LTD. | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2025-10-01 | 其他热带木材 | JAYBRO GROUP PTY LTD. | 澳大利亚 | $517 |
| 2025-10-01 | 其他热带木材 | JAYBRO GROUP PTY LTD. | 澳大利亚 | $1.5K |