Hai Cong Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 未涂布纸≤150克
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hải Cường
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$184.4K
出口金额
—
最近进口
2023-10-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000412848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7E6S64F |
| 成立日期 | 2007-03-12 |
| 联系地址 | Số nhà 86, đường Trần Bình Trọng, tổ 4, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẢI CƯỜNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 86, đường Trần Bình Trọng, tổ 4, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02273642768 |
| 邮箱 | haicuonginfo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $135.2K |
| 老挝 | 2 | $49.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $134.9K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Mascot International (Laos) Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $49.2K | 其他钢铁制品、气动直线发动机 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 1 | $309 | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-26 | 其他纸制品 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2023-10-26 | 纸制卷轴 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $309 |
| 2023-09-26 | 其他纸制品 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $473 |
| 2023-09-26 | 未涂布纸≤150克 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $797 |
| 2023-09-26 | 其他纸制品 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2023-09-26 | 其他纸制品 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12.8K |
| 2023-09-12 | 非泡沫塑料片 | MASCOT INTERNATIONAL (LAOS) SOLE CO., LTD | 老挝 | $19.3K |
| 2023-09-12 | 未涂布纸≤150克 | MASCOT INTERNATIONAL (LAOS) SOLE CO., LTD | 老挝 | $6.9K |
| 2023-08-21 | 其他纸制品 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-08-21 | 未涂布纸≤150克 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $931 |