Kyung Seong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 金属纽扣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KYUNG SEONG
59
进口笔数
3
出口笔数
$448.0K
进口金额
$4.8K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-15
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314572689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7EVVB3 |
| 成立日期 | 2017-08-14 |
| 联系地址 | 34 Đặng Thai Mai, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KYUNG SEONG |
| 企业英文名称 | KYUNG SEONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54C Đường Cù Lao, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | +84908090582 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 96.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960622 | 金属纽扣 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960621 | 塑料纽扣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $293.9K |
| 中国 | 50 | $146.7K |
| 意大利 | 1 | $7.3K |
| 美国 | 1 | $84 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Youngjin Polychem Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $293.9K | 其他不饱和聚酯、油漆颜料 |
| Keen Commence Development Ltd. | 中国 | 33 | $112.0K | 其他薄木板、金属纽扣 |
| Zhejiang Tianhui Button Co., Ltd. | 中国 | 16 | $34.7K | 塑料纽扣、金属纽扣 |
| Bonetti S.r.l. | 意大利 | 1 | $7.3K | 油漆颜料、机床零件 |
| Shipito LLC | 美国 | 1 | $84 | 智能手机、其他食品制剂 |
| Jiaxing Youguan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12 | 印花棉布、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Excite Holding Ltd. | 韩国 | 3 | $4.8K | 塑料纽扣、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 金属钩环 | Zhejiang Tianhui Button Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 金属钩环 | Zhejiang Tianhui Button Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 扣件及零件 | Zhejiang Tianhui Button Co., Ltd. | 中国 | $26 |
| 2026-04-23 | 扣件及零件 | Zhejiang Tianhui Button Co., Ltd. | 中国 | $26 |
| 2026-04-23 | 扣件及零件 | Zhejiang Tianhui Button Co., Ltd. | 中国 | $35 |
| 2026-04-23 | 扣件及零件 | Zhejiang Tianhui Button Co., Ltd. | 中国 | $35 |
| 2026-04-22 | 钢铁别针 | Keen Commence Development Ltd. | 中国 | $811 |
| 2026-04-22 | 纱线及绳制品 | Keen Commence Development Ltd. | 中国 | $335 |
| 2026-04-22 | 钢铁别针 | Keen Commence Development Ltd. | 中国 | $811 |
| 2026-04-22 | 纱线及绳制品 | Keen Commence Development Ltd. | 中国 | $335 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 塑料纽扣 | Excite Holding Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-03 | 塑料纽扣 | Excite Holding Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-03-09 | 塑料纽扣 | Excite Holding Ltd. | 韩国 | $250 |
| 2026-03-09 | 塑料纽扣 | Excite Holding Ltd. | 韩国 | $1.4K |