Kyung Seong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 金属纽扣

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KYUNG SEONG

82
进口笔数
7
出口笔数
$518.8K
进口金额
$7.3K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-07
最近出口
6
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $123.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $89.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $123.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $93.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.8K · 4 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-04进口 $20.6K · 5 笔出口 $3.2K · 2 笔2026-05进口 $16.2K · 7 笔出口 $940 · 1 笔2026-06进口 $3.7K · 2 笔出口 $225 · 1 笔2026-07进口 $51.0K · 14 笔出口 $1.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $89.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $123.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $93.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.8K · 4 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-04进口 $20.6K · 5 笔出口 $3.2K · 2 笔2026-05进口 $16.2K · 7 笔出口 $940 · 1 笔2026-06进口 $3.7K · 2 笔出口 $225 · 1 笔2026-07进口 $51.0K · 14 笔出口 $1.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314572689
企查查编码QVND7EVVB3
成立日期2017-08-14
联系地址34 Đặng Thai Mai, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KYUNG SEONG
企业英文名称KYUNG SEONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址54C Đường Cù Lao, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
电话+84908090582
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本96.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960622金属纽扣
960610扣件及零件
830810金属钩环
830890贱金属扣件
390791其他不饱和聚酯
560900纱线及绳制品
392690其他塑料制品
392620塑料衣着附件
560410包覆橡胶绳
711790非贱金属仿首饰

出口

HS 编码产品
960621塑料纽扣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国7$293.9K
中国73$217.5K
意大利1$7.3K
美国1$84

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国7$7.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Youngjin Polychem Co., Ltd.韩国7$293.9K其他不饱和聚酯、油漆颜料
Keen Commence Development Ltd.中国47$166.3K其他薄木板、金属纽扣
Zhejiang Tianhui Button Co., Ltd.中国25$51.2K塑料纽扣、金属纽扣
Bonetti S.r.l.意大利1$7.3K油漆颜料、机床零件
Shipito LLC美国1$84智能手机、其他食品制剂
Jiaxing Youguan Trade Co., Ltd.中国1$12印花棉布、过滤净化器零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EXCITE HOLDING LIMITED韩国5$5.2K塑料纽扣、自粘塑料卷
MSA Co., Ltd.韩国2$2.1K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31金属钩环Keen Commence Development Ltd.中国$274
2026-07-29金属纽扣Keen Commence Development Ltd.中国$24
2026-07-29金属纽扣Keen Commence Development Ltd.中国$24
2026-07-29管状/分叉铆钉Keen Commence Development Ltd.中国$1.1K
2026-07-28金属纽扣Zhejiang Tianhui Button Co., Ltd.中国$351
2026-07-28扣件及零件Zhejiang Tianhui Button Co., Ltd.中国$482
2026-07-27扣件及零件Zhejiang Tianhui Button Co., Ltd.中国$352
2026-07-27贱金属扣件Zhejiang Tianhui Button Co., Ltd.中国$75
2026-07-27扣件及零件Zhejiang Tianhui Button Co., Ltd.中国$154
2026-07-27金属纽扣Zhejiang Tianhui Button Co., Ltd.中国$223

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-07塑料纽扣MSA Co., Ltd.韩国$187
2026-07-07塑料纽扣MSA Co., Ltd.韩国$933
2026-07-06塑料纽扣EXCITE HOLDING LIMITED韩国$36
2026-07-06塑料纽扣EXCITE HOLDING LIMITED韩国$181
2026-06-09塑料纽扣EXCITE HOLDING LIMITED韩国$225
2026-05-29塑料纽扣MSA Co., Ltd.韩国$548
2026-05-29塑料纽扣MSA Co., Ltd.韩国$264
2026-05-29塑料纽扣MSA Co., Ltd.韩国$128
2026-04-15塑料纽扣EXCITE HOLDING LIMITED韩国$2.1K
2026-04-03塑料纽扣EXCITE HOLDING LIMITED韩国$1.1K

相关企业 · 同类产品

Kyung Seong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →