HSE Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 便携式电灯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hse Việt Nam
92
进口笔数
1
出口笔数
$40.83M
进口金额
$2
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-07-10
最近出口
35
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106333866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJ5XB7F |
| 成立日期 | 2013-10-11 |
| 联系地址 | Số 26, ngõ 165, đường Thái Hà, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HSE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HSE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26, ngõ 165, đường Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84962251078 |
| 邮箱 | info@hsevietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851310 | 便携式电灯 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 650610 | 安全帽 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 640291 | 其他踝靴 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 551591 | 合成纤维机织物 |
| 560290 | 处理毡呢 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620329 | 男式纺织套装 |
| 621600 | 非针织手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 19 | $25.20M |
| 韩国 | 8 | $7.73M |
| 德国 | 4 | $3.63M |
| 英国 | 7 | $1.69M |
| 中国 | 19 | $1.30M |
| 希腊 | 3 | $474.2K |
| 克罗地亚 | 9 | $302.7K |
| 中国台湾 | 3 | $122.9K |
| 欧盟 | 1 | $117.8K |
| 越南 | 2 | $95.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $2 |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toplib Technology Solutions Ltd. | 中国 | 8 | $28.55M | 灭火器、灭火产品 |
| HTEK Solutions Ltd. | 中国 | 27 | $2.48M | 电动机及零件、灭火器 |
| Toplib Technology Solutions Ltd. | 韩国 | 2 | $1.82M | 治疗按摩器具、医用家具 |
| HTEK Solutions Ltd. | 英国 | 5 | $1.69M | 便携式电灯、灭火产品 |
| JV Corp Orate Services Pvt. Ltd. | 希腊 | 2 | $368.2K | 其他气泵 |
| HTEK Solutions Ltd. | 日本 | 8 | $152.9K | 带马达手动工具、其他纺织手套 |
| Hyperftech Solutions LLC | 美国 | 3 | $52.7K | 喷枪、自粘塑料卷 |
| HTEK Solutions Ltd. | 法国 | 5 | $29.6K | 其他踝靴、毡呢无纺服装 |
| HTEK Solutions Ltd. | 韩国 | 2 | $22.7K | 便携式电灯、男式外衣 |
| HTEK Solutions Ltd. | 卢森堡 | 2 | $4.9K | 皮革手套 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ppe At Bttg Shirley | 英国 | 1 | $2 | 男式纺织套装、非针织手套 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 合成纤维机织物 | TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD | 日本 | $3.61M |
| 2026-04-23 | 其他合成短纤织物 | TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD | 日本 | $1.29M |
| 2026-04-23 | 其他合成短纤织物 | TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD | 日本 | $1.29M |
| 2026-04-23 | 合成纤维机织物 | TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD | 日本 | $3.61M |
| 2026-04-22 | 窄幅弹性织物 | HTEK SOLUTIONS LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-22 | 窄幅弹性织物 | HTEK SOLUTIONS LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-22 | 其他人造窄幅布 | HTEK SOLUTIONS LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-22 | 其他人造窄幅布 | HTEK SOLUTIONS LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-21 | 其他合成短纤织物 | TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD | 日本 | $1.29M |
| 2026-04-21 | 合成纤维机织物 | TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD | 日本 | $3.61M |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-10 | 非针织手套 | PPE AT BTTG SHIRLEY | 英国 | $1 |
| 2024-07-10 | 男式纺织套装 | PPE AT BTTG SHIRLEY | 英国 | $1 |