Hoang Bao Global Logistics Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GLOBAL LOGISTICS HOàNG BảO
83
进口笔数
0
出口笔数
$2.51M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109479736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNUJ3BYQ |
| 成立日期 | 2020-12-30 |
| 联系地址 | Số 242 đường Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL LOGISTICS HOÀNG BẢO |
| 企业英文名称 | HOANG BAO GLOBAL LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 242 đường Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84799868668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 660191 | 伸缩伞 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 854141 | LED发光二极管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $2.43M |
| 中国香港 | 2 | $78.8K |
| 日本 | 1 | $617 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Sanxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 81 | $2.39M | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| GREENWAY POWER LIMITED | 中国香港 | 1 | $73.7K | 锂离子电池、静止变流器 |
| Ningbo Shinea Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.6K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| Pingxiang Sanxin Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $617 | 其他钢铁非螺纹件 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-23 | 男式合成纤维裤 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $231 |
| 2025-08-23 | 棉絮制品 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-08-23 | 滚珠轴承 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $74 |
| 2025-08-23 | 塑料装饰品 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $122 |
| 2025-08-23 | 牙刷 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-08-23 | 发饰 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $643 |
| 2025-08-23 | 棉絮制品 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $138 |
| 2025-08-23 | 研磨粉/粒 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-08-23 | 热饮食品加热设备 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-08-23 | 剃刀 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $94 |