Phu Khai Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 氧
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHú KHảI
3
进口笔数
57
出口笔数
$19.0K
进口金额
$166.2K
出口金额
2025-09-25
最近进口
2026-03-06
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002107392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03AHTTB |
| 成立日期 | 2018-04-24 |
| 联系地址 | Lô B, khu công nghiệp Vũng Áng 1, Phường Kỳ Thịnh, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÚ KHẢI |
| 企业英文名称 | PHU KHAI INVESTMENT COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B, khu công nghiệp Vũng Áng 1, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84985082158 |
| 邮箱 | huyensamhlu37@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 848110 | 减压阀 |
| 860900 | 运输集装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280440 | 氧 |
| 280421 | 氩气 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 291412 | 丁酮 |
| 848110 | 减压阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $19.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 51 | $154.3K |
| 越南 | 5 | $11.0K |
| 中国 | 2 | $931 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhong Hua Gas Corp | 中国 | 1 | $18.0K | 运输集装箱 |
| Jiangxi Lenuan Heating Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $931 | 钢制气罐、减压阀 |
| Guangdong Linan Thermal Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 钢制气罐、减压阀 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vientiane Industrial Gas Co., Ltd. | 老挝 | 51 | $154.3K | 氧、氩气 |
| Anan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.5K | 丁酮、天然气 |
| Jiangxi Lenuan Heating Appliances Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.3K | 其他液化石油气、钢制气罐 |
| Vientiane Industrial Gas Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 氩气、氧 |
| Jiangxi Lenuan Heating Appliances Co., Ltd. | 中国 | 2 | $931 | 钢制气罐、减压阀 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 减压阀 | GUANGDONG LINAN THERMAL ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-09-25 | 钢制气罐 | GUANGDONG LINAN THERMAL ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45 |
| 2025-03-31 | 运输集装箱 | ZHONG HUA GAS CORP | 中国 | $18.0K |
| 2025-02-19 | 钢制气罐 | JIANGXI LENUAN HEATING APPLIANCES CO LTD | 中国 | $781 |
| 2025-02-19 | 减压阀 | JIANGXI LENUAN HEATING APPLIANCES CO LTD | 中国 | $150 |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 氩气 | Vientiane Industrial Gas Co., Ltd. | 老挝 | $2.1K |
| 2026-02-04 | 氩气 | Vientiane Industrial Gas Co., Ltd. | 老挝 | $2.2K |
| 2026-01-26 | 氩气 | Vientiane Industrial Gas Co., Ltd. | 老挝 | $2.7K |
| 2025-05-23 | 其他液化石油气 | JIANGXI LENUAN HEATING APPLIANCES CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-05-23 | 减压阀 | JIANGXI LENUAN HEATING APPLIANCES CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-05-23 | 钢制气罐 | JIANGXI LENUAN HEATING APPLIANCES CO LTD | 越南 | $781 |
| 2025-05-16 | 氩气 | Vientiane Industrial Gas Co., Ltd. | 老挝 | $2.4K |
| 2025-04-28 | 其他液化石油气 | JIANGXI LENUAN HEATING APPLIANCES CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-04-28 | 钢制气罐 | JIANGXI LENUAN HEATING APPLIANCES CO LTD | 中国 | $781 |
| 2024-12-27 | 氩气 | Vientiane Industrial Gas Co., Ltd. | 老挝 | $2.8K |