Nam Loc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 聚酯机织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ NAM ĐạI LộC
23
进口笔数
0
出口笔数
$637.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315189542 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8UBC93 |
| 成立日期 | 2018-07-27 |
| 联系地址 | 85/2A Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM ĐẠI LỘC |
| 企业英文名称 | NAM DAI LOC SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85/2A Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84938144905 |
| 邮箱 | namdailoc542@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $637.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Wellsale Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $216.5K | 塑料涂层织物、聚酯机织物 |
| Yiwu HD Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $183.1K | 聚酯长丝织物、聚酯机织物 |
| Fuzhou Longsheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $135.2K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| Quanzhou Duohuang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.1K | 拉链零件、其他拉链 |
| Quanzhou Chengguan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.7K | 拉链零件、其他拉链 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 聚酯机织物 | JIAXING WELLSALE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2025-12-25 | 拉链零件 | QUANZHOU CHENGGUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2025-12-25 | 其他人造窄幅布 | QUANZHOU CHENGGUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $453 |
| 2025-12-25 | 合成纤维缝纫线 | QUANZHOU CHENGGUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-10-06 | 聚酯机织物 | JIAXING WELLSALE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $33.8K |
| 2025-08-20 | 拉链零件 | JIAXING WELLSALE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-08-11 | 聚酯机织物 | JIAXING WELLSALE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $33.4K |
| 2025-08-05 | 聚酯机织物 | JIAXING WELLSALE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $33.6K |
| 2025-05-23 | 聚酯机织物 | JIAXING WELLSALE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23.7K |
| 2025-04-14 | 聚酯机织物 | JIAXING WELLSALE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23.6K |