Satake Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 谷物加工机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SATAKE VIệT NAM

24
进口笔数
26
出口笔数
$174.3K
进口金额
$592.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-10-08
最近出口
8
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $105.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30 · 1 笔出口 $8.3K · 1 笔2023-10进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-12进口 $7.3K · 1 笔出口 $20.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-03进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $97.0K · 1 笔2024-06进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.1K · 2 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-03进口 $875 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $390 · 1 笔出口 $105.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30 · 1 笔出口 $8.3K · 1 笔2023-10进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-12进口 $7.3K · 1 笔出口 $20.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-03进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $97.0K · 1 笔2024-06进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.1K · 2 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-03进口 $875 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $390 · 1 笔出口 $105.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310627432
企查查编码QVN3DQ01FV
成立日期2011-01-26
联系地址Phòng 101, Số 555 Đường Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Kho, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SATAKE VIỆT NAM
企业英文名称SATAKE VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 101, Số 555 Đường Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话02839412431
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本244.95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843790谷物加工机零件
902789分析仪器
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
843780谷物加工机械
391739其他塑料管材
391740塑料管件
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
843790谷物加工机零件
902789分析仪器
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国7$106.1K
日本15$61.2K
中国1$6.9K
土耳其1$30

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚4$293.4K
缅甸3$148.2K
泰国11$92.7K
中国4$38.5K
印度尼西亚1$16.1K
日本3$3.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Satate Asia Co., Ltd.泰国5$100.5K谷物加工机零件、谷物加工机械
Satate Corp.日本11$50.0K谷物加工机零件、钢铁螺钉螺栓
Satake Asia Co., Ltd.中国1$6.9K种子分选机、谷物加工机零件
Satake Asia Co., Ltd.日本1$6.2K谷物加工机零件、热阴极荧光灯
Satake (Thailand) Co., Ltd.泰国1$3.0K谷物加工机零件、其他钢铁制品
Satake Asia Co., Ltd.斐济1$2.6K谷物加工机零件
SATAKE CORP日本2$2.1K谷物加工机零件、自粘塑料片
Alapala土耳其1$30商业广告材料、纸质文具

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Satake Australia Pty Ltd澳大利亚4$293.4K谷物加工机零件
Satake (Thailand) Co., Ltd.泰国11$92.7K谷物加工机零件、其他硫化橡胶制品
Myanmar Art Construction & Development Co., Ltd.缅甸1$63.0K谷物加工机零件
Satuke Asia Co., Ltd.缅甸1$57.0K谷物加工机零件
Satake Mfg. (Suzhou) Co., Ltd.中国4$38.5K谷物加工机零件
Wilmar Myanmar Riceland Ltd.缅甸1$28.2K谷物加工机零件、非板状硫化橡胶
PT Rutan印度尼西亚1$16.1K谷物加工机零件、土壤机械零件
Satate Corp.日本3$3.9K其他硫化橡胶制品、不锈钢无缝管

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他螺纹紧固件SATAKE CORP日本$918
2026-04-23其他工业用纺织品SATAKE CORP日本$9
2026-04-23其他钢铁制品SATAKE CORP日本$111
2026-04-23其他工业用纺织品SATAKE CORP日本$9
2026-04-23其他钢铁制品SATAKE CORP日本$10
2026-04-23其他钢铁制品SATAKE CORP日本$10
2026-04-23其他螺纹紧固件SATAKE CORP日本$918
2026-04-23其他钢铁制品SATAKE CORP日本$111
2026-04-22其他塑料制品SATAKE CORP日本$25
2026-04-22其他塑料制品SATAKE CORP日本$25

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-08谷物加工机零件SATAKE (THAILAND) CO., LTD泰国$8.5K
2025-09-22谷物加工机零件SATAKE AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$97.0K
2025-09-05静止变流器SATAKE CORP ORATION日本$200
2025-09-04谷物加工机零件SATAKE (THAILAND) CO., LTD泰国$8.5K
2025-05-28谷物加工机零件SATAKE ASIA CO LTD缅甸$57.0K
2025-05-16谷物加工机零件SATAKE AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$2.5K
2025-05-06谷物加工机零件SATAKE (THAILAND) CO., LTD泰国$8.5K
2025-02-11谷物加工机零件SATAKE (THAILAND) CO., LTD泰国$8.5K
2024-10-14谷物加工机零件SATAKE (THAILAND) CO., LTD泰国$0
2024-10-14谷物加工机零件SATAKE (THAILAND) CO., LTD泰国$8.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Satake Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →