Halinh Rattan & Bamboo Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,200 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MâY TRE Hà LINH
253
进口笔数
1,200
出口笔数
$1.18M
进口金额
$16.12M
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-08-14
最近出口
36
供应商数
57
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500476929-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAC6VRMS |
| 成立日期 | 2021-07-02 |
| 联系地址 | Lô C4-1, Cụm công nghiệp Đồng Hướng phần mở rộng, Xã Đồng Hướng, Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MÂY TRE HÀ LINH |
| 企业英文名称 | Ha Linh Rattan And Bamboo Co., Ltd Branch |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô C4-1, Cụm công nghiệp Đồng Hướng phần mở rộng, Xã Đồng Hướng(Hết hiệu lực), Ninh Bình |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | 024627766 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 580710 | 机织标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 560290 | 处理毡呢 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 940529 | 非LED电灯 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $1.16M |
| 中国香港 | 45 | $14.7K |
| 印度 | 106 | $9.0K |
| 英国 | 8 | $830 |
| 美国 | 1 | $320 |
| 越南 | 2 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 855 | $10.83M |
| 中国香港 | 138 | $1.84M |
| 加拿大 | 67 | $1.21M |
| 英国 | 40 | $807.3K |
| 墨西哥 | 29 | $431.0K |
| 中国 | 33 | $278.8K |
| 澳大利亚 | 17 | $166.5K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $98.5K |
| 德国 | 6 | $93.3K |
| 法国 | 4 | $82.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Yilin Source Crafts Co., Ltd. | 中国 | 24 | $756.7K | 合成纤维绳、纱线及绳制品 |
| Paxar (China) Limited | 中国香港 | 14 | $7.3K | 机织标签、非织造标签 |
| AVERY DENNISON HONG KONG BV | 中国香港 | 9 | $4.3K | 印刷标签、其他半导体介质 |
| Fineline India Id Solution Pvt. Ltd. | 印度 | 45 | $4.0K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 44 | $4.0K | 印刷标签、未印刷标签 |
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 10 | $1.2K | 印刷标签、其他半导体介质 |
| Maximco | 孟加拉国 | 14 | $1.2K | 印刷标签、机织标签 |
| Fineline India Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $883 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Tjx Europe Lisa | 英国 | 7 | $772 | 印刷标签 |
| HLD Global Ltd. | 中国 | 7 | $28 | 合成纤维绳、藤编篮筐 |
下游采购商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HomeGoods Inc. | 美国 | 224 | $4.36M | 其他木制品、其他寝具 |
| HLD GLOBAL LIMITED | 中国香港 | 155 | $2.09M | 其他纺织制品、纸制餐具 |
| TARGET | 美国 | 207 | $1.57M | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Baum Essex Manufacturing (H.K.) Ltd. | 美国 | 100 | $1.38M | 塑料家用制品、金属框架座椅 |
| Serena & Lily | 美国 | 74 | $1.14M | 棉制装饰品、非棉装饰品 |
| Winners Merchants International LP | 加拿大 | 52 | $948.0K | 其他塑料制品、其他寝具 |
| TJX UK | 英国 | 40 | $828.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Newton Buying Corp. | 美国 | 37 | $684.6K | 其他塑料制品、其他寝具 |
| Baum Bros Imports, Inc. | 美国 | 28 | $387.9K | 塑料家用制品、植物纤维制品 |
| SERENA AND LILY INC. | 美国 | 30 | $0 | 木制座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 253)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $33 |
| 2026-07-21 | 机织标签 | Paxar (China) Limited | 中国香港 | $619 |
| 2026-07-13 | 其他人造窄幅布 | Dongguan Mingjing Ribbon Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-07-11 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $62 |
| 2026-07-11 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $85 |
| 2026-07-09 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $60 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Tianjin Sanmei Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-15 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $345 |
| 2026-06-03 | 合成纤维绳 | Qingdao Yilin Source Crafts Co., Ltd. | 中国 | $45.7K |
| 2026-06-03 | 合成纤维绳 | Qingdao Yilin Source Crafts Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
出口(共 1,200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-14 | 植物纤维制品 | Winners Merchants International LP | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 植物纤维制品 | Winners Merchants International LP | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 植物纤维制品 | Winners Merchants International LP | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 植物纤维制品 | Winners Merchants International LP | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 植物纤维制品 | Winners Merchants International LP | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 植物纤维制品 | Winners Merchants International LP | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 植物纤维制品 | Winners Merchants International LP | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 植物纤维制品 | Winners Merchants International LP | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 纸制餐具 | HLD GLOBAL LIMITED | 中国香港 | $7.9K |
| 2026-07-31 | 纸制餐具 | HLD GLOBAL LIMITED | 中国香港 | $10.6K |