Halinh Rattan & Bamboo Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,200 笔 · 主营 植物纤维制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH MâY TRE Hà LINH

253
进口笔数
1,200
出口笔数
$1.18M
进口金额
$16.12M
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-08-14
最近出口
36
供应商数
57
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $886.5K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 2 笔2023-11进口 $17.0K · 7 笔出口 $249.9K · 15 笔2023-12进口 $248 · 5 笔出口 $305.0K · 14 笔2024-01进口 $542 · 3 笔出口 $494.9K · 24 笔2024-02进口 $254 · 3 笔出口 $286.4K · 18 笔2024-03进口 $2.2K · 5 笔出口 $240.3K · 16 笔2024-04进口 $10.9K · 4 笔出口 $167.2K · 12 笔2024-05进口 $290 · 5 笔出口 $380.7K · 30 笔2024-06进口 $544 · 7 笔出口 $320.2K · 30 笔2024-07进口 $175 · 2 笔出口 $261.8K · 20 笔2024-08进口 $25.2K · 6 笔出口 $164.5K · 16 笔2024-09进口 $802 · 5 笔出口 $136.9K · 19 笔2024-10进口 $28.0K · 8 笔出口 $223.9K · 16 笔2024-11进口 $32.0K · 10 笔出口 $316.1K · 32 笔2024-12进口 $33.0K · 7 笔出口 $351.6K · 32 笔2025-01进口 $5.5K · 5 笔出口 $425.8K · 30 笔2025-02进口 $6.5K · 7 笔出口 $169.3K · 24 笔2025-03进口 $140.7K · 11 笔出口 $394.8K · 29 笔2025-04进口 $131.6K · 6 笔出口 $585.6K · 41 笔2025-05进口 $30.7K · 10 笔出口 $825.0K · 73 笔2025-06进口 $269 · 3 笔出口 $353.3K · 37 笔2025-07进口 $73.2K · 13 笔出口 $158.9K · 21 笔2025-08进口 $44.8K · 8 笔出口 $652.3K · 53 笔2025-09进口 $38.7K · 15 笔出口 $658.9K · 54 笔2025-10进口 $51.4K · 11 笔出口 $886.5K · 71 笔2025-11进口 $144.2K · 7 笔出口 $572.1K · 51 笔2025-12进口 $97.1K · 10 笔出口 $571.0K · 31 笔2026-01进口 $10.7K · 7 笔出口 $694.7K · 50 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 4 笔2026-03进口 $251 · 2 笔出口 $386.0K · 41 笔2026-04进口 $102.3K · 3 笔出口 $319.5K · 27 笔2026-05进口 $90.2K · 7 笔出口 $211.8K · 21 笔2026-06进口 $52.3K · 3 笔出口 $431.5K · 26 笔2026-07进口 $4.4K · 6 笔出口 $799.1K · 52 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7320232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 2 笔2023-11进口 $17.0K · 7 笔出口 $249.9K · 15 笔2023-12进口 $248 · 5 笔出口 $305.0K · 14 笔2024-01进口 $542 · 3 笔出口 $494.9K · 24 笔2024-02进口 $254 · 3 笔出口 $286.4K · 18 笔2024-03进口 $2.2K · 5 笔出口 $240.3K · 16 笔2024-04进口 $10.9K · 4 笔出口 $167.2K · 12 笔2024-05进口 $290 · 5 笔出口 $380.7K · 30 笔2024-06进口 $544 · 7 笔出口 $320.2K · 30 笔2024-07进口 $175 · 2 笔出口 $261.8K · 20 笔2024-08进口 $25.2K · 6 笔出口 $164.5K · 16 笔2024-09进口 $802 · 5 笔出口 $136.9K · 19 笔2024-10进口 $28.0K · 8 笔出口 $223.9K · 16 笔2024-11进口 $32.0K · 10 笔出口 $316.1K · 32 笔2024-12进口 $33.0K · 7 笔出口 $351.6K · 32 笔2025-01进口 $5.5K · 5 笔出口 $425.8K · 30 笔2025-02进口 $6.5K · 7 笔出口 $169.3K · 24 笔2025-03进口 $140.7K · 11 笔出口 $394.8K · 29 笔2025-04进口 $131.6K · 6 笔出口 $585.6K · 41 笔2025-05进口 $30.7K · 10 笔出口 $825.0K · 73 笔2025-06进口 $269 · 3 笔出口 $353.3K · 37 笔2025-07进口 $73.2K · 13 笔出口 $158.9K · 21 笔2025-08进口 $44.8K · 8 笔出口 $652.3K · 53 笔2025-09进口 $38.7K · 15 笔出口 $658.9K · 54 笔2025-10进口 $51.4K · 11 笔出口 $886.5K · 71 笔2025-11进口 $144.2K · 7 笔出口 $572.1K · 51 笔2025-12进口 $97.1K · 10 笔出口 $571.0K · 31 笔2026-01进口 $10.7K · 7 笔出口 $694.7K · 50 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 4 笔2026-03进口 $251 · 2 笔出口 $386.0K · 41 笔2026-04进口 $102.3K · 3 笔出口 $319.5K · 27 笔2026-05进口 $90.2K · 7 笔出口 $211.8K · 21 笔2026-06进口 $52.3K · 3 笔出口 $431.5K · 26 笔2026-07进口 $4.4K · 6 笔出口 $799.1K · 52 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0500476929-001
企查查编码QVNAC6VRMS
成立日期2021-07-02
联系地址Lô C4-1, Cụm công nghiệp Đồng Hướng phần mở rộng, Xã Đồng Hướng, Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MÂY TRE HÀ LINH
企业英文名称Ha Linh Rattan And Bamboo Co., Ltd Branch
企业状态非在业
企业类型分支机构
注册地址Lô C4-1, Cụm công nghiệp Đồng Hướng phần mở rộng, Xã Đồng Hướng(Hết hiệu lực), Ninh Bình
经营范围2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8532 - Đào tạo trung cấp
电话024627766
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
560750合成纤维绳
580710机织标签
482390其他纸制品
560410包覆橡胶绳
845229非家用缝纫机
560900纱线及绳制品
392690其他塑料制品
460219植物纤维制品
560290处理毡呢

出口

HS 编码产品
460219植物纤维制品
630790其他纺织制品
392490塑料家用制品
460212藤编篮筐
482369纸制餐具
460211竹编篮筐
392690其他塑料制品
560900纱线及绳制品
940529非LED电灯
460129非竹藤编织品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国91$1.16M
中国香港45$14.7K
印度106$9.0K
英国8$830
美国1$320
越南2$100

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国855$10.83M
中国香港138$1.84M
加拿大67$1.21M
英国40$807.3K
墨西哥29$431.0K
中国33$278.8K
澳大利亚17$166.5K
沙特阿拉伯4$98.5K
德国6$93.3K
法国4$82.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Yilin Source Crafts Co., Ltd.中国24$756.7K合成纤维绳、纱线及绳制品
Paxar (China) Limited中国香港14$7.3K机织标签、非织造标签
AVERY DENNISON HONG KONG BV中国香港9$4.3K印刷标签、其他半导体介质
Fineline India Id Solution Pvt. Ltd.印度45$4.0K印刷标签、未印刷标签
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度44$4.0K印刷标签、未印刷标签
FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国香港10$1.2K印刷标签、其他半导体介质
Maximco孟加拉国14$1.2K印刷标签、机织标签
Fineline India Solutions Pvt. Ltd.印度13$883印刷标签、未印刷标签
Tjx Europe Lisa英国7$772印刷标签
HLD Global Ltd.中国7$28合成纤维绳、藤编篮筐

下游采购商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HomeGoods Inc.美国224$4.36M其他木制品、其他寝具
HLD GLOBAL LIMITED中国香港155$2.09M其他纺织制品、纸制餐具
TARGET美国207$1.57M玩具模型、其他塑料制品
Baum Essex Manufacturing (H.K.) Ltd.美国100$1.38M塑料家用制品、金属框架座椅
Serena & Lily美国74$1.14M棉制装饰品、非棉装饰品
Winners Merchants International LP加拿大52$948.0K其他塑料制品、其他寝具
TJX UK英国40$828.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Newton Buying Corp.美国37$684.6K其他塑料制品、其他寝具
Baum Bros Imports, Inc.美国28$387.9K塑料家用制品、植物纤维制品
SERENA AND LILY INC.美国30$0木制座椅、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 253)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$33
2026-07-21机织标签Paxar (China) Limited中国香港$619
2026-07-13其他人造窄幅布Dongguan Mingjing Ribbon Co., Ltd.中国$3.5K
2026-07-11印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$62
2026-07-11印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$85
2026-07-09印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$60
2026-06-30其他纸制品Tianjin Sanmei Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国$2.4K
2026-06-15印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$345
2026-06-03合成纤维绳Qingdao Yilin Source Crafts Co., Ltd.中国$45.7K
2026-06-03合成纤维绳Qingdao Yilin Source Crafts Co., Ltd.中国$3.4K

出口(共 1,200)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-14植物纤维制品Winners Merchants International LP美国$0
2026-08-14植物纤维制品Winners Merchants International LP美国$0
2026-08-14植物纤维制品Winners Merchants International LP美国$0
2026-08-14植物纤维制品Winners Merchants International LP美国$0
2026-08-14植物纤维制品Winners Merchants International LP美国$0
2026-08-14植物纤维制品Winners Merchants International LP美国$0
2026-08-14植物纤维制品Winners Merchants International LP美国$0
2026-08-14植物纤维制品Winners Merchants International LP美国$0
2026-07-31纸制餐具HLD GLOBAL LIMITED中国香港$7.9K
2026-07-31纸制餐具HLD GLOBAL LIMITED中国香港$10.6K

相关企业 · 同类产品

Halinh Rattan & Bamboo Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →