MS Industrial Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Công Nghiệp Ms
1
进口笔数
26
出口笔数
$8.4K
进口金额
$339.7K
出口金额
2024-12-16
最近进口
2026-01-12
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300882109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SAT6MF |
| 成立日期 | 2015-02-27 |
| 联系地址 | NR: Nguyễn Văn Quyển, Khu Phú Xuân, Phường Kim Chân, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP MS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NR: Nguyễn Văn Quyển, Khu Phú Xuân, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0984866470 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $339.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Douson Vietnam Wellhead Equipment Co., Ltd. | 越南 | 16 | $290.7K | 其他钢铁制品、土方机械零件 |
| Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $42.2K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Yuanfang Vietnam Auto Parts Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.3K | 瓦楞纸箱、滤纸板 |
| Guangbo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.5K | 未涂布加工纤维纸板、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | 铝制结构体及部件 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-12-16 | 阀门龙头 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $352 |
| 2024-12-16 | 阀门龙头 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $499 |
| 2024-12-16 | 阀门龙头 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $799 |
| 2024-12-16 | 阀门龙头 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $272 |
| 2024-12-16 | 阀门龙头 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $345 |
| 2024-12-16 | 阀门龙头 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $94 |
| 2024-12-16 | 阀门龙头 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-16 | 阀门龙头 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $491 |
| 2024-12-16 | 阀门龙头 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $486 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 其他螺纹紧固件 | YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-01-12 | 其他钢铁制品 | YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-01-12 | 焊接材料 | YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-01-12 | 钢绞线缆 | YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-01-12 | 塑料建材 | YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $551 |
| 2026-01-12 | 其他钢铁制品 | YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-01-12 | 其他钢铁制品 | YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-01-12 | 手工磨刀石 | YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-01-12 | 塑料建材 | YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $683 |
| 2026-01-12 | 滑轮飞轮 | YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $27 |