Thai Binh An Car Service & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ ô Tô THáI BìNH AN
8
进口笔数
0
出口笔数
$29.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107790181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPU6T1J8 |
| 成立日期 | 2017-04-04 |
| 联系地址 | Số 5 Ngách 143/285 Phố Nguyễn Chính, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Ô TÔ THÁI BÌNH AN |
| 企业英文名称 | THAI BINH AN CAR SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5 Ngách 143/285 Phố Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84986186007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 8 | $29.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mawin Kollakarn Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $29.1K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-16 | 车辆保险杠及零件 | MAWIN KOLLAKARN CO., LTD | 泰国 | $110 |
| 2023-08-16 | 液体流量计 | MAWIN KOLLAKARN CO., LTD | 泰国 | $309 |
| 2023-08-16 | 车辆散热器 | MAWIN KOLLAKARN CO., LTD | 泰国 | $272 |
| 2023-08-16 | 车辆保险杠及零件 | MAWIN KOLLAKARN CO., LTD | 泰国 | $4 |
| 2023-08-16 | 其他轴承 | MAWIN KOLLAKARN CO., LTD | 泰国 | $138 |
| 2023-08-16 | 纺织增强橡胶管 | MAWIN KOLLAKARN CO., LTD | 泰国 | $10 |
| 2023-08-16 | 发动机空气滤清器 | MAWIN KOLLAKARN CO., LTD | 泰国 | $231 |
| 2023-08-16 | 滑轮飞轮 | MAWIN KOLLAKARN CO., LTD | 泰国 | $91 |
| 2023-08-16 | 过滤净化器零件 | MAWIN KOLLAKARN CO., LTD | 泰国 | $38 |
| 2023-08-16 | 发动机空气滤清器 | MAWIN KOLLAKARN CO., LTD | 泰国 | $30 |