Pacific Services Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,510 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thái Bình Dương

113
进口笔数
1,510
出口笔数
$14.17M
进口金额
$38.75M
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
19
供应商数
55
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.63M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $799.4K · 6 笔出口 $325.8K · 9 笔2023-09进口 $275.1K · 3 笔出口 $671.4K · 25 笔2023-10进口 $592.2K · 7 笔出口 $828.8K · 28 笔2023-11进口 $1.27M · 14 笔出口 $1.04M · 33 笔2023-12进口 $1.63M · 13 笔出口 $844.7K · 33 笔2024-01进口 $150.7K · 4 笔出口 $1.08M · 42 笔2024-02进口 $195.0K · 2 笔出口 $684.6K · 26 笔2024-03进口 $284.0K · 4 笔出口 $910.7K · 36 笔2024-04进口 $79.2K · 1 笔出口 $939.7K · 39 笔2024-05进口 $462.3K · 6 笔出口 $983.0K · 36 笔2024-06进口 $53.0K · 2 笔出口 $716.9K · 29 笔2024-07进口 $504.8K · 3 笔出口 $956.9K · 40 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $809.9K · 34 笔2024-09进口 $98.9K · 1 笔出口 $637.1K · 28 笔2024-10进口 $790 · 1 笔出口 $792.2K · 38 笔2024-11进口 $31 · 1 笔出口 $1.21M · 46 笔2024-12进口 $56 · 1 笔出口 $791.9K · 36 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $583.1K · 27 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $685.2K · 33 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 43 笔2025-04进口 $15.7K · 3 笔出口 $856.7K · 36 笔2025-05进口 $91.9K · 1 笔出口 $853.6K · 40 笔2025-06进口 $856.7K · 4 笔出口 $790.5K · 39 笔2025-07进口 $137.1K · 3 笔出口 $1.19M · 47 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 41 笔2025-09进口 $702.6K · 3 笔出口 $874.3K · 42 笔2025-10进口 $596.7K · 2 笔出口 $1.13M · 50 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 60 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $941.1K · 42 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 49 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 45 笔2026-03进口 $1.17M · 5 笔出口 $1.12M · 50 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 38 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $799.4K · 6 笔出口 $325.8K · 9 笔2023-09进口 $275.1K · 3 笔出口 $671.4K · 25 笔2023-10进口 $592.2K · 7 笔出口 $828.8K · 28 笔2023-11进口 $1.27M · 14 笔出口 $1.04M · 33 笔2023-12进口 $1.63M · 13 笔出口 $844.7K · 33 笔2024-01进口 $150.7K · 4 笔出口 $1.08M · 42 笔2024-02进口 $195.0K · 2 笔出口 $684.6K · 26 笔2024-03进口 $284.0K · 4 笔出口 $910.7K · 36 笔2024-04进口 $79.2K · 1 笔出口 $939.7K · 39 笔2024-05进口 $462.3K · 6 笔出口 $983.0K · 36 笔2024-06进口 $53.0K · 2 笔出口 $716.9K · 29 笔2024-07进口 $504.8K · 3 笔出口 $956.9K · 40 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $809.9K · 34 笔2024-09进口 $98.9K · 1 笔出口 $637.1K · 28 笔2024-10进口 $790 · 1 笔出口 $792.2K · 38 笔2024-11进口 $31 · 1 笔出口 $1.21M · 46 笔2024-12进口 $56 · 1 笔出口 $791.9K · 36 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $583.1K · 27 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $685.2K · 33 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 43 笔2025-04进口 $15.7K · 3 笔出口 $856.7K · 36 笔2025-05进口 $91.9K · 1 笔出口 $853.6K · 40 笔2025-06进口 $856.7K · 4 笔出口 $790.5K · 39 笔2025-07进口 $137.1K · 3 笔出口 $1.19M · 47 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 41 笔2025-09进口 $702.6K · 3 笔出口 $874.3K · 42 笔2025-10进口 $596.7K · 2 笔出口 $1.13M · 50 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 60 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $941.1K · 42 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 49 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 45 笔2026-03进口 $1.17M · 5 笔出口 $1.12M · 50 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 38 笔

工商档案

企业注册号0106552667
企查查编码QVNY2D98VE
成立日期2014-05-26
联系地址Km 56, quốc lộ 5, Phường Nam Đồng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THÁI BÌNH DƯƠNG
企业英文名称PACIFIC SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Km 56, quốc lộ 5, Phường Nam Đồng, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3830 - Tái chế phế liệu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+843203574968
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物
390110低密度聚乙烯
847780其他橡塑机械
390140轻质乙烯共聚物
390410初级形态聚氯乙烯
392321聚乙烯袋
8477908477机器零件
392329非乙烯塑料袋
390190其他乙烯聚合物

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
390120高密度聚乙烯
390110低密度聚乙烯
481920非瓦楞折叠盒
481910瓦楞纸箱
392329非乙烯塑料袋
390140轻质乙烯共聚物
390210聚丙烯聚合物
390319其他苯乙烯聚合物
392620塑料衣着附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯63$8.26M
美国9$2.04M
巴西11$871.2K
中国12$759.5K
卡塔尔1$586.2K
韩国3$534.0K
新西兰1$424.0K
科威特1$294.0K
马来西亚1$191.1K
菲律宾1$173.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,394$33.79M
孟加拉国45$2.64M
柬埔寨34$779.6K
巴西4$251.8K
越南1$230.8K
中国香港15$227.4K
斯里兰卡3$212.8K
新加坡7$205.2K
加纳2$139.0K
尼日利亚2$99.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vinomig Singapore Pte. Ltd.新加坡25$6.83M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡54$5.58M初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
Guangdong Maoxin Intelligent Equipment Co., Ltd.中国6$557.6K其他橡塑机械、凹版印刷机
Mitsubishi Corporation Plastics, Ltd.日本7$554.4K丁二烯橡胶、氟聚合物(PTFE除外)
Mitsubishi Corporation Plastics, Ltd.越南4$316.8K高密度聚乙烯
Guangdong Maoxin Electrical Machinery Co., Ltd.中国1$115.8K其他橡塑机械、凹版印刷机
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$91.9K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Zhangjiagang Auto Well Co., Ltd.中国1$75.8K金属模具(非注塑)、铝制容器≤300升
Sanskrit Co., Ltd.日本3$9.4K高密度聚乙烯
Jiangyin Guibao Rubber & Plastics Machinery Co., Ltd.中国2$1.2K其他橡塑机械、其他机器刀具

下游采购商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sankyo Platec Co., Ltd.日本223$5.42M聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
Chemical Japan Asia Co., Ltd.日本155$4.08M聚乙烯袋、塑料文具
Motobayashi Co., Ltd.日本83$3.74M聚乙烯袋、木制餐具
Japack's Inc.日本234$3.49M聚乙烯袋、塑料餐具
Esu Esu Sangyo Co., Ltd.日本134$3.25M聚乙烯袋、其他塑料制品
Smile Corp.日本69$2.35M聚乙烯袋、软垫木座椅
TBM Co., Ltd.日本83$2.17M聚乙烯袋、其他化学制剂
Jounouchi Co., Ltd.日本57$1.69M聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
Pack Style Co., Ltd.日本55$1.50M塑料衣着附件、非医用橡胶手套
Nippon Giken Industrial Co., Ltd.日本83$920.9K聚乙烯袋、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26轻质乙烯共聚物VINOMIG SINGAPORE PTE LTD韩国$156.6K
2026-03-12高密度聚乙烯VINOMIG SINGAPORE PTE LTD韩国$285.5K
2026-03-02轻质乙烯共聚物VINOMIG SINGAPORE PTE LTD沙特阿拉伯$274.5K
2026-03-02轻质乙烯共聚物VINOMIG SINGAPORE PTE LTD沙特阿拉伯$253.3K
2026-03-02高密度聚乙烯Sanskrit Co., Ltd.日本$4.5K
2026-03-02高密度聚乙烯VINOMIG SINGAPORE PTE LTD沙特阿拉伯$25.0K
2026-03-02轻质乙烯共聚物VINOMIG SINGAPORE PTE LTD沙特阿拉伯$173.3K
2025-10-29轻质乙烯共聚物VINOMIG SINGAPORE PTE LTD沙特阿拉伯$192.8K
2025-10-29高密度聚乙烯VINOMIG SINGAPORE PTE LTD沙特阿拉伯$403.9K
2025-09-12非乙烯塑料袋JAPACK'S INC越南$1

出口(共 1,510)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚乙烯袋Sankyo Platec Co., Ltd.日本$1.5K
2026-04-28聚乙烯袋BEST STATE TRADING LTD中国香港$8.1K
2026-04-28聚乙烯袋Sankyo Platec Co., Ltd.日本$2.0K
2026-04-28聚乙烯袋Sankyo Platec Co., Ltd.日本$3.1K
2026-04-28聚乙烯袋Sankyo Platec Co., Ltd.日本$3.1K
2026-04-28瓦楞纸箱BEST STATE TRADING LTD中国香港$0
2026-04-28聚乙烯袋Sankyo Platec Co., Ltd.日本$5.4K
2026-04-28聚乙烯袋Sankyo Platec Co., Ltd.日本$2.8K
2026-04-28聚乙烯袋Sankyo Platec Co., Ltd.日本$3.6K
2026-04-28聚乙烯袋Sankyo Platec Co., Ltd.日本$3.1K

相关企业 · 同类产品

Pacific Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →