Quang Minh Industrial Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 矿物粉碎机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT CôNG NGHIệP QUANG MINH
- 邮箱25
3
进口笔数
2
出口笔数
$95.2K
进口金额
$82.9K
出口金额
2024-07-08
最近进口
2025-08-16
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110509061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10BNF6K |
| 成立日期 | 2023-10-16 |
| 联系地址 | Số nhà 213 ngõ 158 Ngọc Hà, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP QUANG MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 213 ngõ 158 Ngọc Hà, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | 0947900780 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 841710 | 非电工业炉 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 845420 | 冶金铸模浇包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $95.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $82.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Haihua Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.3K | 其他催化制剂、其他离心机 |
| Henan Yongshuo Heavy Industry Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.9K | 油脂提取机械、矿物粉碎机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sylixay Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $82.9K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-08 | 混合机 | Henan Yongshuo Heavy Industry Equipment Co., Ltd. | 中国 | $9.9K |
| 2024-07-08 | 皮带输送机 | Henan Yongshuo Heavy Industry Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2024-07-08 | 矿物粉碎机 | HENAN YONGSHUO HEAVY INDUSTRY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-06-06 | 矿物粉碎机 | HENAN YONGSHUO HEAVY INDUSTRY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-05-02 | 其他离心机 | FOSHAN HAIHUA TRADING CO. LTD. | 中国 | $6.9K |
| 2024-05-02 | 非电工业炉 | FOSHAN HAIHUA TRADING CO. LTD. | 中国 | $63.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-16 | 工业称重机30-5000公斤 | Sylixay Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $77.9K |
| 2025-06-05 | 冶金铸模浇包 | Sylixay Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $5.0K |