THU AN TECHNOLOGIES & SOLUTIONS CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 气体烟雾分析仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ & Giải Pháp Thu An
6
进口笔数
2
出口笔数
$16.8K
进口金额
$17.0K
出口金额
2024-06-07
最近进口
2023-10-02
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106797868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNETFTHB0 |
| 成立日期 | 2015-03-23 |
| 联系地址 | Tầng 4 Số Nhà 10 Ngõ 28 Nguyên Hồng, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ & GIẢI PHÁP THU AN |
| 企业英文名称 | THU AN TECHNOLOGIES & SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 Số Nhà 10 Ngõ 28 Nguyên Hồng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902155278 |
| 邮箱 | tatsco278@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $10.9K |
| 德国 | 2 | $5.9K |
| 中国 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $17.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIO ENVIRONMENTAL | 美国 | 4 | $10.9K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| DURAG SALES & SERVICE GMBH & CO KG | 德国 | 1 | $5.9K | 带接头绝缘电线、液体气体测量仪 |
| GREEN ZONE CO LTD | 德国 | 1 | $0 | 液体气体测量仪、流量压力检测零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIO ENVIRONMENTAL | 美国 | 2 | $17.0K | 气体烟雾分析仪 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-07 | 气体烟雾分析仪 | SABIO ENVIRONMENTAL | 美国 | $2.4K |
| 2023-09-18 | 玻璃纤维制品 | DURAG SALES & SERVICE GMBH & CO KG | 德国 | $5.9K |
| 2023-07-19 | 流量压力检测零件 | GREEN ZONE CO LTD | 德国 | $0 |
| 2023-07-19 | 流量压力检测零件 | GREEN ZONE CO LTD | 德国 | $0 |
| 2023-07-19 | 液体气体测量仪 | GREEN ZONE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-05-22 | 气体烟雾分析仪 | SABIO ENVIRONMENTAL | 美国 | $8.5K |
| 2023-03-28 | 气体过滤机械 | SABIO ENVIRONMENTAL | 美国 | $9 |
| 2023-02-01 | 气体烟雾分析仪 | SABIO ENVIRONMENTAL | 美国 | $31 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-02 | 气体烟雾分析仪 | SABIO ENVIRONMENTAL | 美国 | $8.5K |
| 2023-04-12 | 气体烟雾分析仪 | SABIO ENVIRONMENTAL | 美国 | $8.5K |