NGAN AN TRADING DEVELOPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Ngân An
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$11.9K
出口金额
—
最近进口
2025-03-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102322461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGGRST5P |
| 成立日期 | 2007-07-17 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 6, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI NGÂN AN |
| 企业英文名称 | NGAN AN TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 309 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842439420407 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 391732 | 塑料管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $11.9K |
| 中国 | 1 | $39 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD | 越南 | 5 | $6.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH IKO THOMPSON VIET NAM | 越南 | 6 | $5.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH IKO THOMPSON VIET NAM | 中国 | 1 | $39 | 钳子镊子、贱金属锁具零件 |