Pham Dat Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Phạm Đạt
25
进口笔数
0
出口笔数
$589.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700731189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXT9FJEM |
| 成立日期 | 2014-11-03 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Ngọc Động, Phường Hoàng Đông, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PHẠM ĐẠT |
| 企业英文名称 | PHAM DAT CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Ngọc Động, Phường Duy Hà, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84975205326 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $562.6K |
| 韩国 | 1 | $26.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangzhou World Cup Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $562.6K | 钢铁脚手架支柱、螺纹螺母 |
| BCH Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $26.9K | 其他簇绒织物、其他钢材型材 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他螺纹紧固件 | CANGZHOU WORLD CUP TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-22 | 非螺纹钢销 | CANGZHOU WORLD CUP TRADING CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | CANGZHOU WORLD CUP TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | CANGZHOU WORLD CUP TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 钢铁脚手架支柱 | CANGZHOU WORLD CUP TRADING CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-22 | 非螺纹钢销 | CANGZHOU WORLD CUP TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 非螺纹钢销 | CANGZHOU WORLD CUP TRADING CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-22 | 非螺纹钢销 | CANGZHOU WORLD CUP TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-22 | 其他螺纹紧固件 | CANGZHOU WORLD CUP TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-22 | 钢铁脚手架支柱 | CANGZHOU WORLD CUP TRADING CO LTD | 中国 | $570 |