A Chau Refrigeration Electric Mechanical Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU CôNG NGHIệP LạNH á CHâU
1
进口笔数
0
出口笔数
$12.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108989244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYYQQ321 |
| 成立日期 | 2019-11-14 |
| 联系地址 | Số 152 Khu đô thị La Casta Văn Phú, Phố Lê Trọng Tấn, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG NGHIỆP LẠNH Á CHÂU |
| 企业英文名称 | A CHAU REFRIGERATION INDUSTRIAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 152 Khu đô thị La Casta Văn Phú, Phố Lê Trọng Tấn, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84924187888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Boer Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 其他钢铁结构体、制冷设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-07 | 聚氨酯泡沫塑料 | SHANDONG BOER REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $66 |
| 2023-08-07 | 聚氨酯泡沫塑料 | SHANDONG BOER REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $136 |
| 2023-08-07 | 聚氨酯泡沫塑料 | SHANDONG BOER REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $544 |
| 2023-08-07 | 聚氨酯泡沫塑料 | SHANDONG BOER REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $495 |
| 2023-08-07 | 聚氨酯泡沫塑料 | SHANDONG BOER REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $99 |
| 2023-08-07 | 聚氨酯泡沫塑料 | SHANDONG BOER REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-08-07 | 聚氨酯泡沫塑料 | SHANDONG BOER REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $66 |
| 2023-08-07 | 聚氨酯泡沫塑料 | SHANDONG BOER REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $68 |
| 2023-08-07 | 聚氨酯泡沫塑料 | SHANDONG BOER REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $68 |
| 2023-08-07 | 聚氨酯泡沫塑料 | SHANDONG BOER REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $136 |