VIET PANDA JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 组合测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Việt Panda
50
进口笔数
0
出口笔数
$97.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104281683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9P35RD6 |
| 成立日期 | 2009-12-01 |
| 联系地址 | Số 23, Ngõ 162, Đường Nguyễn Tuân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT PANDA |
| 企业英文名称 | VIET PANDA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 23, Ngõ 162, Đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác |
| 电话 | +84983243018 |
| 官网 | vietpanda.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848140 | 安全阀 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851120 | 点火设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 34 | $24.5K |
| 意大利 | 38 | $24.0K |
| 美国 | 20 | $22.6K |
| 中国 | 20 | $7.8K |
| 中国台湾 | 7 | $7.0K |
| 西班牙 | 18 | $2.3K |
| 新西兰 | 3 | $1.5K |
| 罗马尼亚 | 6 | $1.3K |
| 丹麦 | 1 | $952 |
| 匈牙利 | 2 | $854 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | 33 | $63.7K | 阀门龙头、电热电阻器 |
| ELECTROLUX PROFESSIONAL SPA | 意大利 | 2 | $7.5K | 温控处理零件、热饮食品加热设备 |
| GECON LTD., | 中国香港 | 1 | $6.6K | 工业电炉、面包面食机械 |
| SUM INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | 4 | $5.8K | 阀门龙头、钢铁卫浴器具 |
| THERMOPATCH BV | 荷兰 | 1 | $5.6K | 机织标签、打字机色带 |
| GEV Grobkuchen Ersatzteil Vertrieb GmbH | 德国 | 1 | $2.6K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Repa Italia S.R.L. a Socio Unico | 美国 | 1 | $2.5K | 温控处理零件、零售清洁粉剂 |
| MOFFAT LTD | 美国 | 3 | $1.5K | 工业电炉、热饮食品加热设备 |
| REPA DEUTSCHLAND GMBH | 德国 | 1 | $641 | 其他塑料制品、电热电阻器 |
| REPA ITALIA S R L A SOCIO UNICO | 中国 | 2 | $15 | 温控处理零件、自动控制仪器 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他金属锁 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 德国 | $225 |
| 2026-04-23 | 其他金属锁 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 德国 | $225 |
| 2026-04-23 | 切割刀片 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $27 |
| 2026-04-23 | 切割刀片 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $27 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 电热电阻器 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 罗马尼亚 | $331 |
| 2026-04-22 | 电热电阻器 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 罗马尼亚 | $331 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 德国 | $46 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 德国 | $17 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 德国 | $17 |