EMG EDUCATION MANAGEMENT & INVESTMENT JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quản Lý Giáo Dục Và Đầu Tư E M G
27
进口笔数
0
出口笔数
$7.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309533564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TB3VEU |
| 成立日期 | 2010-01-09 |
| 联系地址 | 41 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ GIÁO DỤC VÀ ĐẦU TƯ E M G |
| 企业英文名称 | EMG EDUCATION MANAGEMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 41 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp |
| 电话 | +842838258612 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 851762 | 通信设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $2.5K |
| 英国 | 9 | $2.2K |
| 美国 | 8 | $1.5K |
| 印度 | 4 | $1.3K |
| 中国台湾 | 1 | $231 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pearson VUE | 美国 | 14 | $4.2K | 其他电视摄像机、头戴耳机及耳塞 |
| Pearson Qualification Services | 英国 | 5 | $1.5K | 单张印刷品、其他印刷品 |
| Pearson India Education Services Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $1.3K | 单张印刷品、其他印刷品 |
| Pearson Pag | 英国 | 1 | $538 | 其他印刷品、单张印刷品 |
| Inline International Ltd. | 英国 | 1 | $122 | 其他印刷品、圆珠笔 |
| Page Bros (Norwich) Ltd. | 英国 | 2 | $38 | 其他印刷品、单张印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 其他印刷品 | Pearson Qualification Services | 英国 | $0 |
| 2025-12-02 | 其他印刷品 | Pearson Qualification Services | 英国 | $1.0K |
| 2025-11-08 | 其他印刷品 | Pearson Qualification Services | 英国 | $0 |
| 2025-10-22 | 毡尖笔 | PEARSON VUE | 美国 | $144 |
| 2025-10-14 | 其他印刷品 | PAGE BROS (NORWICH) LTD | 英国 | $19 |
| 2025-08-13 | 纸质文具 | PEARSON VUE | 美国 | $205 |
| 2025-08-12 | 头戴耳机及耳塞 | PEARSON VUE | 中国 | $584 |
| 2025-08-08 | 笔类零件 | PEARSON VUE | 美国 | $144 |
| 2025-04-29 | 其他印刷品 | Pearson Pag | 英国 | $42 |
| 2025-04-29 | 其他印刷品 | Pearson Pag | 英国 | $22 |