Intech Vietnam Investment & Technology Transfer Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 金属复合垫圈
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và CHUYểN GIAO CôNG NGHệ INTECH VIệT NAM
- 邮箱5
51
进口笔数
3
出口笔数
$996.5K
进口金额
$99.2K
出口金额
2026-06-05
最近进口
2026-05-29
最近出口
15
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103019612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWD4DJA6 |
| 成立日期 | 2008-11-12 |
| 联系地址 | Tầng 21, Tòa nhà Capital Tower, Số 109, phố Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ INTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INTECH VIET NAM INVESTMENT AND TECHNOLOGY TRANSFER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 21, Tòa nhà Capital Tower, Số 109, phố Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842422466179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440910 | 成型针叶木 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $589.5K |
| 爱尔兰 | 1 | $116.7K |
| 德国 | 17 | $92.1K |
| 日本 | 7 | $61.1K |
| 英国 | 4 | $48.9K |
| 美国 | 8 | $44.3K |
| 荷兰 | 2 | $16.1K |
| 加拿大 | 6 | $13.2K |
| 捷克 | 4 | $9.1K |
| 突尼斯 | 2 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $68.5K |
| 美国 | 1 | $30.1K |
| 中国 | 1 | $528 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanyang Doer Gas Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $300.0K | 钢制气罐、运输集装箱 |
| IMW Clean Energy Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $289.5K | 金属复合垫圈、机械密封件 |
| Combilift ULC | 加拿大 | 1 | $116.7K | 机械零件、电动叉车 |
| Imw Industries Ltd. | 加拿大 | 8 | $61.0K | 泵及压缩机零件、机械密封件 |
| Cranelink Machinery Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $46.5K | 测量仪器零件、阀门龙头 |
| Liebherr-Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $40.5K | 飞机零件、阀门龙头 |
| Liebherr Logistics GmbH | 德国 | 2 | $36.6K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Goldhofer Aktiengesellschaft | 德国 | 8 | $26.7K | 非机动车零件、非油罐挂车 |
| Kobelco Construction Machinery Co., Ltd. | 日本 | 2 | $14.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Beck Crawford Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $273 | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| W.I. WOODTONE INDUSTRIES INC. | 加拿大 | 1 | $68.5K | 其他木制细木工品 |
| Woodtone Industries Inc. | 美国 | 1 | $30.1K | 成型针叶木 |
| Shanghai Yusheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $528 | 安全帽、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 液体过滤机械 | Liebherr Logistics GmbH | 德国 | $630 |
| 2026-06-05 | 液体过滤机械 | Liebherr Logistics GmbH | 德国 | $102 |
| 2026-06-05 | 液体过滤机械 | Liebherr Logistics GmbH | 德国 | $2.8K |
| 2026-06-05 | 液体过滤机械 | Liebherr Logistics GmbH | 德国 | $692 |
| 2026-06-05 | 液体过滤机械 | Liebherr Logistics GmbH | 德国 | $473 |
| 2026-06-05 | 液体过滤机械 | Liebherr Logistics GmbH | 德国 | $1.3K |
| 2026-06-05 | 液体过滤机械 | Liebherr Logistics GmbH | 德国 | $1.8K |
| 2026-06-05 | 其他风扇 | Liebherr Logistics GmbH | 土耳其 | $445 |
| 2026-06-05 | 液体过滤机械 | Liebherr Logistics GmbH | 德国 | $1.5K |
| 2026-06-05 | 液体过滤机械 | Liebherr Logistics GmbH | 德国 | $2.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 其他木制细木工品 | W.I. WOODTONE INDUSTRIES INC. | 加拿大 | $34.2K |
| 2026-05-29 | 其他木制细木工品 | W.I. WOODTONE INDUSTRIES INC. | 加拿大 | $34.2K |
| 2025-09-30 | 成型针叶木 | Woodtone Industries Inc. | 美国 | $14.6K |
| 2025-09-30 | 成型针叶木 | WOODTONE INDUSTRIES INC | 美国 | $15.6K |
| 2025-04-28 | 泵及压缩机零件 | Shanghai Yusheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $528 |