Phuong Vy Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 安全帽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHươNG VY
- 邮箱6
8
进口笔数
0
出口笔数
$120.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317949340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00UF7CS |
| 成立日期 | 2023-07-24 |
| 联系地址 | 34 Đường số 5C, KDC Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHƯƠNG VY |
| 企业英文名称 | PHUONG VY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34 Đường số 5C, KDC Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0904752159 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650610 | 安全帽 |
| 650700 | 帽子配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 葡萄牙 | 7 | $98.3K |
| 德国 | 1 | $22.2K |
| 意大利 | 1 | $72 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nexxpro Fabrica de Capacetes SA | 葡萄牙 | 4 | $67.3K | 安全帽、帽子配件 |
| Shark | 葡萄牙 | 1 | $30.5K | 安全帽 |
| Schuberth GmbH | 德国 | 1 | $22.3K | 安全帽、帽子配件 |
| NEXXPRO | 葡萄牙 | 2 | $499 | 安全帽、帽子配件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 帽子配件 | NEXXPRO FABRICA DE CAPACETES SA | 葡萄牙 | $18 |
| 2026-04-23 | 安全帽 | SHARK | 葡萄牙 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 安全帽 | SHARK | 葡萄牙 | $419 |
| 2026-04-23 | 安全帽 | SHARK | 葡萄牙 | $353 |
| 2026-04-23 | 安全帽 | NEXXPRO FABRICA DE CAPACETES SA | 葡萄牙 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 安全帽 | SHARK | 葡萄牙 | $384 |
| 2026-04-23 | 帽子配件 | NEXXPRO FABRICA DE CAPACETES SA | 葡萄牙 | $18 |
| 2026-04-23 | 安全帽 | SHARK | 葡萄牙 | $419 |
| 2026-04-23 | 安全帽 | SHARK | 葡萄牙 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 帽子配件 | NEXXPRO FABRICA DE CAPACETES SA | 葡萄牙 | $17 |