Hoang Phuc International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế HOàNG PHúC
31
进口笔数
0
出口笔数
$1.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109929294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYFXG69Y |
| 成立日期 | 2022-03-11 |
| 联系地址 | Số 26/1 Ngõ 162 Khương Đình, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HOÀNG PHÚC |
| 企业英文名称 | HOANG PHUC INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +84846188188 |
| 邮箱 | hoangphucplaschem@gmail.com |
| 官网 | hoangphucchem.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 28 | $1.42M |
| 韩国 | 3 | $259.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $894.3K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $242.2K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 2 | $199.3K | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| 96ea39394a98a6da17acc04f45158e7f | 2 | $196.0K | ||
| Koco Group Ltd. | 美国 | 1 | $90.1K | 聚丙烯聚合物、初级形态PET |
| BE MAX TRADING Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $60.1K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 低密度聚乙烯 | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $54.5K |
| 2026-04-20 | 低密度聚乙烯 | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $54.5K |
| 2026-04-03 | 低密度聚乙烯 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 沙特阿拉伯 | $48.0K |
| 2026-04-03 | 低密度聚乙烯 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 沙特阿拉伯 | $50.0K |
| 2026-04-03 | 低密度聚乙烯 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 沙特阿拉伯 | $50.0K |
| 2026-04-03 | 低密度聚乙烯 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 沙特阿拉伯 | $48.0K |
| 2026-03-24 | 轻质乙烯共聚物 | KOCO GROUP LTD | 沙特阿拉伯 | $90.1K |
| 2026-02-12 | 低密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $19.9K |
| 2026-01-27 | 低密度聚乙烯 | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $62.0K |
| 2026-01-20 | 轻质乙烯共聚物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $83.7K |