HYTO CERAMICS MFG TRADING SERVICE IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HYTO CERAMICS
18
进口笔数
0
出口笔数
$106.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315337832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJVPBVY9 |
| 成立日期 | 2018-10-18 |
| 联系地址 | 49B Đường Số 8, khu phố Ích Thạnh, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HYTO CERAMICS |
| 企业英文名称 | HYTO CERAMICS MANUFACTURING TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49B Đường Số 8, khu phố Ích Thạnh, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84906993496 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $106.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 9 | $59.7K | 无缝钢管、普通石膏制品 |
| MCTONG TRADE LTD | 中国 | 5 | $24.6K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| DONGGUAN SHUNYITONG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $9.6K | 染色化纤长丝布、聚酯长丝织物 |
| YUEQUNJIE SUPPIY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | 2 | $7.7K | 瓷制卫生洁具、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| XIAMEN SILOAM TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $4.9K | 其他食品制剂、再生纤维素塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 非电动叉车 | MCTONG TRADE LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-04-24 | 非自走式叉车 | MCTONG TRADE LTD | 中国 | $100 |
| 2024-12-19 | 瓷制卫生洁具 | YUEQUNJIE SUPPIY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $172 |
| 2024-12-19 | 瓷制卫生洁具 | YUEQUNJIE SUPPIY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $112 |
| 2024-12-19 | 瓷制卫生洁具 | YUEQUNJIE SUPPIY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $295 |
| 2024-12-19 | 瓷制卫生洁具 | YUEQUNJIE SUPPIY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $183 |
| 2024-12-19 | 瓷制卫生洁具 | YUEQUNJIE SUPPIY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $305 |
| 2024-12-19 | 瓷制卫生洁具 | YUEQUNJIE SUPPIY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $172 |
| 2024-12-19 | 瓷制卫生洁具 | YUEQUNJIE SUPPIY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $218 |
| 2024-12-19 | 瓷制卫生洁具 | YUEQUNJIE SUPPIY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $297 |