I-Biomed Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 医用家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH I-BIOMED VIệT NAM
96
进口笔数
2
出口笔数
$926.1K
进口金额
$7.8K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-05-19
最近出口
28
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108118624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05FTAVE |
| 成立日期 | 2018-01-04 |
| 联系地址 | Số 1 ngõ 319 Vĩnh Hưng, Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH I-BIOMED VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | I-BIOMED VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ |
| 电话 | +84866902989 |
| 邮箱 | ibiomed.vietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 871390 | 机动残疾人车 |
| 940511 | LED灯具 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901850 | 眼科仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 34 | $575.3K |
| 中国 | 26 | $123.3K |
| 英国 | 15 | $86.2K |
| 德国 | 10 | $83.0K |
| 瑞典 | 10 | $24.2K |
| 波兰 | 2 | $14.5K |
| 美国 | 4 | $8.9K |
| 马来西亚 | 1 | $7.6K |
| 印度 | 2 | $3.2K |
| 土耳其 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 1 | $6.5K |
| 英国 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEDICAL MASTER CO LTD | 中国台湾 | 19 | $348.1K | 医用家具、贱金属脚轮 |
| MEDILAND ENTERPRISE CORP ORATION | 中国台湾 | 11 | $207.1K | 医用家具、其他医疗器具 |
| Otodynamics Ltd. | 英国 | 15 | $86.2K | 残疾辅助器具、其他电诊设备 |
| Jiaxing Kenyue Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $66.7K | 医用家具、贱金属脚轮 |
| Auditdata A/S | 丹麦 | 7 | $50.8K | 其他电诊设备、头戴耳机及耳塞 |
| Inspital Medical Technology GmbH | 德国 | 2 | $31.8K | 医用家具、LED灯具 |
| ACARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $31.7K | 其他医疗器具、急救包 |
| Auditdata A | 瑞典 | 5 | $12.9K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| Cardinal Scale Manufacturing Co. | 美国 | 3 | $5.7K | 衡器零件、个人秤 |
| AVI HEALTHCARE PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $3.2K | 其他医疗器具、治疗按摩器具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Auditdata A/S | 丹麦 | 1 | $6.5K | 其他电诊设备 |
| Otodynamics Ltd. | 英国 | 1 | $1.2K | 眼科仪器 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他医疗器具 | Auditdata A/S | 瑞典 | $1.7K |
| 2026-06-15 | 其他电诊设备 | Auditdata A/S | 德国 | $6.0K |
| 2026-06-11 | 医用家具 | MEDICAL MASTER CO LTD | 中国台湾 | $4.2K |
| 2026-06-11 | 医用家具 | MEDICAL MASTER CO LTD | 中国台湾 | $200 |
| 2026-06-04 | 电力控制板 | Inspital Medical Technology GmbH | 德国 | $29 |
| 2026-06-04 | 带接头绝缘电线 | Inspital Medical Technology GmbH | 德国 | $12 |
| 2026-05-22 | 第90章仪器零件 | Otodynamics Ltd. | 英国 | $496 |
| 2026-05-22 | 其他电诊设备 | Otodynamics Ltd. | 英国 | $11.2K |
| 2026-05-22 | 第90章仪器零件 | Otodynamics Ltd. | 英国 | $563 |
| 2026-05-14 | 其他塑料制品 | ACARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $385 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | 其他电诊设备 | Auditdata A/S | 丹麦 | $6.5K |
| 2023-07-07 | 眼科仪器 | Otodynamics Ltd. | 英国 | $1.2K |