I-Biomed Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 医用家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH I-BIOMED VIệT NAM

86
进口笔数
1
出口笔数
$849.8K
进口金额
$1.2K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2023-07-07
最近出口
28
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $86.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $440 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $86.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $58.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $55.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $86.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $440 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $86.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $58.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $55.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $86.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108118624
企查查编码QVN05FTAVE
成立日期2018-01-04
联系地址Số 1 ngõ 319 Vĩnh Hưng, Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH I-BIOMED VIỆT NAM
企业英文名称I-BIOMED VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ
电话+84866902989
邮箱ibiomed.vietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940290医用家具
901890其他医疗器具
901819其他电诊设备
903300第90章仪器零件
940370塑料家具
392690其他塑料制品
871390机动残疾人车
940360其他木家具
940511LED灯具
392119其他泡沫塑料

出口

HS 编码产品
901850眼科仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾31$526.4K
中国25$120.6K
英国14$73.9K
德国7$73.9K
瑞典9$22.5K
波兰2$14.5K
美国4$8.9K
马来西亚1$7.6K
印度1$1.6K
土耳其1$4

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国1$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MEDICAL MASTER CO LTD中国台湾17$304.4K医用家具、贱金属脚轮
MEDILAND ENTERPRISE CORP ORATION中国台湾11$207.1K医用家具、其他医疗器具
Otodynamics Ltd.英国14$73.9K残疾辅助器具、其他电诊设备
Jiaxing Kenyue Medical Equipment Co., Ltd.中国11$64.0K医用家具、贱金属脚轮
Inspital Medical Technology GmbH德国1$31.8K医用家具、LED灯具
ACARE TECHNOLOGY CO LTD中国台湾2$26.5K其他医疗器具、液体气体测量仪
Auditdata A瑞典5$25.3K其他电诊设备、其他医疗器具
Auditdata A波兰3$9.3K麦克风及支架、头戴耳机及耳塞
Cardinal Scale Manufacturing Co.美国2$5.5K衡器零件、个人秤
Zhangjiagang Medycon Machinery Co., Ltd.中国2$1.1K医用家具、其他电气设备

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Otodynamics Ltd.英国1$1.2K眼科仪器

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09第90章仪器零件OTODYNAMICS LTD英国$1.0K
2026-04-09第90章仪器零件OTODYNAMICS LTD英国$1.0K
2026-04-01塑料家具MEDICAL MASTER CO LTD中国台湾$4.5K
2026-04-01其他木家具MEDICAL MASTER CO LTD中国台湾$1.6K
2026-04-01医用家具MEDICAL MASTER CO LTD中国台湾$15.1K
2026-04-01医用家具MEDICAL MASTER CO LTD中国台湾$15.1K
2026-04-01医用家具MEDICAL MASTER CO LTD中国台湾$21.1K
2026-04-01医用家具MEDICAL MASTER CO LTD中国台湾$21.1K
2026-04-01塑料家具MEDICAL MASTER CO LTD中国台湾$4.5K
2026-04-01其他木家具MEDICAL MASTER CO LTD中国台湾$1.6K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-07眼科仪器OTODYNAMICS LTD英国$1.2K

相关企业 · 同类产品

I-Biomed Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →