I-Biomed Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 医用家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH I-BIOMED VIệT NAM
86
进口笔数
1
出口笔数
$849.8K
进口金额
$1.2K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2023-07-07
最近出口
28
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108118624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05FTAVE |
| 成立日期 | 2018-01-04 |
| 联系地址 | Số 1 ngõ 319 Vĩnh Hưng, Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH I-BIOMED VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | I-BIOMED VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ |
| 电话 | +84866902989 |
| 邮箱 | ibiomed.vietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871390 | 机动残疾人车 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940511 | LED灯具 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901850 | 眼科仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 31 | $526.4K |
| 中国 | 25 | $120.6K |
| 英国 | 14 | $73.9K |
| 德国 | 7 | $73.9K |
| 瑞典 | 9 | $22.5K |
| 波兰 | 2 | $14.5K |
| 美国 | 4 | $8.9K |
| 马来西亚 | 1 | $7.6K |
| 印度 | 1 | $1.6K |
| 土耳其 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEDICAL MASTER CO LTD | 中国台湾 | 17 | $304.4K | 医用家具、贱金属脚轮 |
| MEDILAND ENTERPRISE CORP ORATION | 中国台湾 | 11 | $207.1K | 医用家具、其他医疗器具 |
| Otodynamics Ltd. | 英国 | 14 | $73.9K | 残疾辅助器具、其他电诊设备 |
| Jiaxing Kenyue Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $64.0K | 医用家具、贱金属脚轮 |
| Inspital Medical Technology GmbH | 德国 | 1 | $31.8K | 医用家具、LED灯具 |
| ACARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $26.5K | 其他医疗器具、液体气体测量仪 |
| Auditdata A | 瑞典 | 5 | $25.3K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| Auditdata A | 波兰 | 3 | $9.3K | 麦克风及支架、头戴耳机及耳塞 |
| Cardinal Scale Manufacturing Co. | 美国 | 2 | $5.5K | 衡器零件、个人秤 |
| Zhangjiagang Medycon Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 医用家具、其他电气设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Otodynamics Ltd. | 英国 | 1 | $1.2K | 眼科仪器 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 第90章仪器零件 | OTODYNAMICS LTD | 英国 | $1.0K |
| 2026-04-09 | 第90章仪器零件 | OTODYNAMICS LTD | 英国 | $1.0K |
| 2026-04-01 | 塑料家具 | MEDICAL MASTER CO LTD | 中国台湾 | $4.5K |
| 2026-04-01 | 其他木家具 | MEDICAL MASTER CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-04-01 | 医用家具 | MEDICAL MASTER CO LTD | 中国台湾 | $15.1K |
| 2026-04-01 | 医用家具 | MEDICAL MASTER CO LTD | 中国台湾 | $15.1K |
| 2026-04-01 | 医用家具 | MEDICAL MASTER CO LTD | 中国台湾 | $21.1K |
| 2026-04-01 | 医用家具 | MEDICAL MASTER CO LTD | 中国台湾 | $21.1K |
| 2026-04-01 | 塑料家具 | MEDICAL MASTER CO LTD | 中国台湾 | $4.5K |
| 2026-04-01 | 其他木家具 | MEDICAL MASTER CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-07 | 眼科仪器 | OTODYNAMICS LTD | 英国 | $1.2K |