TRAN LAM FASHION CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thời Trang Trần Lâm
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$43.3K
出口金额
—
最近进口
2026-02-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313154784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJCC2F1 |
| 成立日期 | 2015-03-10 |
| 联系地址 | 15/32 Khuông Việt, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thời Trang Trần Lâm |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/32 Khuông Việt, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $24.3K |
| 日本 | 2 | $19.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIRDIE | 法国 | 1 | $24.3K | 塑料/纺织手提包、纤维纸板手提包 |
| Spring River Field Inc | 日本 | 2 | $19.0K | 纤维纸板手提包、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他塑纺箱盒 | Spring River Field Inc | 日本 | $6.3K |
| 2026-02-10 | 其他塑纺箱盒 | Spring River Field Inc | 日本 | $62 |
| 2025-10-17 | 塑料/纺织手提包 | Spring River Field Inc | 日本 | $924 |
| 2025-10-17 | 其他塑纺箱盒 | Spring River Field Inc | 日本 | $10.8K |
| 2025-10-17 | 其他塑纺箱盒 | SPRING RIVER FIELD INC | 日本 | $945 |
| 2025-08-05 | 纤维纸板手提包 | BIRDIE | 法国 | $1.2K |
| 2025-08-05 | 纤维纸板手提包 | BIRDIE | 法国 | $840 |
| 2025-08-05 | 纤维纸板手提包 | BIRDIE | 法国 | $892 |
| 2025-08-05 | 纤维纸板手提包 | BIRDIE | 法国 | $5.7K |
| 2025-08-05 | 纤维纸板手提包 | BIRDIE | 法国 | $4.9K |