Sensors Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 372 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sensors Việt Nam
372
进口笔数
3
出口笔数
$1.44M
进口金额
$2.2K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2024-12-26
最近出口
50
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313355473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHK68Q8H |
| 成立日期 | 2015-07-20 |
| 联系地址 | Tầng 03, Tòa nhà Indochina, 04 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SENSORS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SENSORS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 03, Tòa nhà Indochina, 04 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84919876246 |
| 邮箱 | sales@sensors.vn |
| 官网 | www.sensors.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 72 | $230.2K |
| 德国 | 88 | $229.0K |
| 芬兰 | 28 | $227.1K |
| 奥地利 | 29 | $190.5K |
| 爱沙尼亚 | 29 | $141.9K |
| 土耳其 | 41 | $97.9K |
| 英国 | 15 | $84.2K |
| 韩国 | 21 | $58.7K |
| 瑞典 | 11 | $40.0K |
| 中国 | 17 | $36.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $1.2K |
| 奥地利 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E+E Elektronik GmbH | 奥地利 | 29 | $198.0K | 组合测量仪器、液体气体测量仪 |
| Produal Oy | 芬兰 | 16 | $144.5K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| Evikon MCI OÜ | 爱沙尼亚 | 29 | $141.9K | 气体烟雾分析仪、非液体温度计 |
| Hansford Sensors | 印度 | 14 | $117.4K | 带接头绝缘电线、其他测量仪器 |
| HK Instruments Oy | 芬兰 | 13 | $85.5K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| CALEX ELECTRONICS LIMITED | 英国 | 15 | $84.2K | 非液体温度计、处理器及控制器 |
| Beck Sensortechnik GmbH | 德国 | 16 | $83.2K | 压力测量仪、其他自动控制仪 |
| Precision Mass Products Pvt. Ltd. | 印度 | 42 | $83.0K | 压力测量仪、非液体温度计 |
| Microsonic GmbH | 德国 | 20 | $67.5K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
| Mostek Universe Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $51.9K | 电气信号装置、气体烟雾分析仪 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pil Sensoren GmbH | 德国 | 2 | $1.2K | 液体流量计 |
| E+E Elektronik GmbH | 奥地利 | 1 | $1.0K | 组合测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 372)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 压力测量仪 | Precision Mass Products Pvt. Ltd. | 印度 | $600 |
| 2026-06-30 | 非液体温度计 | Precision Mass Products Pvt. Ltd. | 印度 | $429 |
| 2026-06-30 | 其他测量仪器 | Hansford Sensors | 印度 | $10.4K |
| 2026-06-30 | 压力测量仪 | Precision Mass Products Pvt. Ltd. | 印度 | $43 |
| 2026-06-30 | 压力测量仪 | Precision Mass Products Pvt. Ltd. | 印度 | $145 |
| 2026-06-30 | 其他测量仪器 | Hansford Sensors | 印度 | $745 |
| 2026-06-30 | 压力测量仪 | Precision Mass Products Pvt. Ltd. | 印度 | $140 |
| 2026-06-30 | 其他测量仪器 | Hansford Sensors | 印度 | $2.1K |
| 2026-06-26 | 其他测量仪器 | Lenord, Bauer & Co. GmbH | 德国 | $983 |
| 2026-06-17 | 电气信号装置 | Mostek Universe Co., Ltd. | 韩国 | $7.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 液体流量计 | PIL SENSOREN GMBH | 德国 | $591 |
| 2024-11-28 | 液体流量计 | PIL SENSOREN GMBH | 德国 | $601 |
| 2023-04-21 | 组合测量仪器 | E+E Elektronik GmbH | 奥地利 | $1.0K |