Sensors Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 372 笔 · 主营 压力测量仪

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sensors Việt Nam

372
进口笔数
3
出口笔数
$1.44M
进口金额
$2.2K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2024-12-26
最近出口
50
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $68.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $67.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.2K · 10 笔出口 $601 · 1 笔2024-12进口 $38.3K · 10 笔出口 $591 · 1 笔2025-01进口 $34.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $55.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $37.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $49.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $61.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $63.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $68.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $41.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $41.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $67.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.2K · 10 笔出口 $601 · 1 笔2024-12进口 $38.3K · 10 笔出口 $591 · 1 笔2025-01进口 $34.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $55.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $37.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $49.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $61.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $63.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $68.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $41.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $41.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313355473
企查查编码QVNHK68Q8H
成立日期2015-07-20
联系地址Tầng 03, Tòa nhà Indochina, 04 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SENSORS VIỆT NAM
企业英文名称SENSORS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 03, Tòa nhà Indochina, 04 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
电话+84919876246
邮箱sales@sensors.vn
官网www.sensors.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902620压力测量仪
902580组合测量仪器
902519非液体温度计
902710气体烟雾分析仪
853650其他电气开关
903180其他测量仪器
902610液体流量计
902680液体气体测量仪
853110电气信号装置
903210自动控制仪器

出口

HS 编码产品
902610液体流量计
902580组合测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度72$230.2K
德国88$229.0K
芬兰28$227.1K
奥地利29$190.5K
爱沙尼亚29$141.9K
土耳其41$97.9K
英国15$84.2K
韩国21$58.7K
瑞典11$40.0K
中国17$36.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国2$1.2K
奥地利1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
E+E Elektronik GmbH奥地利29$198.0K组合测量仪器、液体气体测量仪
Produal Oy芬兰16$144.5K压力测量仪、液体气体测量仪
Evikon MCI OÜ爱沙尼亚29$141.9K气体烟雾分析仪、非液体温度计
Hansford Sensors印度14$117.4K带接头绝缘电线、其他测量仪器
HK Instruments Oy芬兰13$85.5K压力测量仪、液体气体测量仪
CALEX ELECTRONICS LIMITED英国15$84.2K非液体温度计、处理器及控制器
Beck Sensortechnik GmbH德国16$83.2K压力测量仪、其他自动控制仪
Precision Mass Products Pvt. Ltd.印度42$83.0K压力测量仪、非液体温度计
Microsonic GmbH德国20$67.5K其他电气开关、其他测量仪器
Mostek Universe Co., Ltd.韩国14$51.9K电气信号装置、气体烟雾分析仪

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pil Sensoren GmbH德国2$1.2K液体流量计
E+E Elektronik GmbH奥地利1$1.0K组合测量仪器

近期贸易明细

进口(共 372)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30压力测量仪Precision Mass Products Pvt. Ltd.印度$600
2026-06-30非液体温度计Precision Mass Products Pvt. Ltd.印度$429
2026-06-30其他测量仪器Hansford Sensors印度$10.4K
2026-06-30压力测量仪Precision Mass Products Pvt. Ltd.印度$43
2026-06-30压力测量仪Precision Mass Products Pvt. Ltd.印度$145
2026-06-30其他测量仪器Hansford Sensors印度$745
2026-06-30压力测量仪Precision Mass Products Pvt. Ltd.印度$140
2026-06-30其他测量仪器Hansford Sensors印度$2.1K
2026-06-26其他测量仪器Lenord, Bauer & Co. GmbH德国$983
2026-06-17电气信号装置Mostek Universe Co., Ltd.韩国$7.0K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-26液体流量计PIL SENSOREN GMBH德国$591
2024-11-28液体流量计PIL SENSOREN GMBH德国$601
2023-04-21组合测量仪器E+E Elektronik GmbH奥地利$1.0K

相关企业 · 同类产品

Sensors Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →