SM Alupack Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 219 笔 · 主营 漂白牛皮纸≤150g/m2
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH SM Alupack
- 邮箱7
- Facebook1
- YouTube1
219
进口笔数
3
出口笔数
$10.82M
进口金额
$17.6K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-05-20
最近出口
18
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600648623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPKS88XJ |
| 成立日期 | 2003-07-18 |
| 联系地址 | Lô D12-2, Đường số 5, KCN Long Bình, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SM ALUPACK |
| 企业英文名称 | SM ALUPACK CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D12-2, Đường số 5, KCN Long Bình, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong KCN Long Bình) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842513992997 |
| 邮箱 | Sales@smalupack.com |
| 传真 | +842513992998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 101.729亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 760711 | 铝箔 |
| 480254 | 轻质未涂布纸 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844140 | 纸浆成型机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 844110 | 纸张切割机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $6.06M |
| 日本 | 95 | $3.86M |
| 泰国 | 15 | $484.6K |
| 韩国 | 5 | $257.7K |
| 印度尼西亚 | 8 | $157.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 2 | $15.9K |
| 韩国 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNOCS Co., Ltd. | 日本 | 95 | $3.86M | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| Suntown Technology Group Corp. Ltd. | 中国 | 57 | $3.81M | 铝箔、铝箔 |
| Atec New Material Industry Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 13 | $852.2K | 铝箔、铝箔 |
| SNTO Holdings Group Ltd. | 中国 | 10 | $719.2K | 铝箔、990110 |
| Luoyang Longding Aluminium Industries Co., Ltd. | 中国 | 9 | $553.3K | 铝箔、铝板/片 |
| Woorim P & L Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $249.3K | 轻质未涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
| Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd. | 印度尼西亚 | 6 | $157.5K | 漂白牛皮纸≤150g/m2、防油纸 |
| Kukil Paper Mfg. Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $134.5K | 轻质未涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
| Woorim Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $100.8K | 轻质未涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
| Jeil Aluminium Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $77.7K | 其他涂布纸、漂白牛皮纸≤150g/m2 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khyber Tobacco Co., Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $15.9K | 卷烟纸、纸浆滤块 |
| Sam A Saxxfoil Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.7K | 纸张切割机 |
近期贸易明细
进口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | SUNOCS CO LTD | 日本 | $26.2K |
| 2026-04-24 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | SUNOCS CO LTD | 日本 | $26.2K |
| 2026-04-24 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | SUNOCS CO LTD | 日本 | $29.3K |
| 2026-04-24 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | SUNOCS CO LTD | 日本 | $29.3K |
| 2026-04-20 | 其他涂布纸 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $43 |
| 2026-04-20 | 其他涂布纸 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $43 |
| 2026-04-12 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | SUNOCS CO LTD | 日本 | $10.1K |
| 2026-04-12 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | SUNOCS CO LTD | 日本 | $19.2K |
| 2026-04-12 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | SUNOCS CO LTD | 日本 | $10.1K |
| 2026-04-12 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | SUNOCS CO LTD | 日本 | $19.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-20 | 纸张切割机 | SAM A SAXXFOIL CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2023-09-15 | 衬背铝箔 | KHYBER TOBACCO CO LTD | 巴基斯坦 | $2.1K |
| 2023-09-15 | 衬背铝箔 | KHYBER TOBACCO CO LTD | 巴基斯坦 | $5.9K |
| 2023-08-02 | 衬背铝箔 | KHYBER TOBACCO CO LTD | 巴基斯坦 | $5.7K |
| 2023-08-02 | 衬背铝箔 | KHYBER TOBACCO CO LTD | 巴基斯坦 | $2.1K |