Lynn Supply Chain (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 未梳棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LYNN SUPPLY CHAIN (VIETNAM)
3
进口笔数
0
出口笔数
$131.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316039860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7HPQ7VQ |
| 成立日期 | 2019-11-29 |
| 联系地址 | Tầng 7, 23 Trần Cao Vân, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LYNN SUPPLY CHAIN (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | LYNN SUPPLY CHAIN (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 786837366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 115.975亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 520300 | 已梳棉花 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 贝宁 | 1 | $60.6K |
| 法国 | 1 | $42.9K |
| 科特迪瓦 | 1 | $27.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DEVCOT SAS | 贝宁 | 1 | $60.6K | 未梳棉、已梳棉花 |
| DEVCOT | 法国 | 1 | $42.9K | 未梳棉、服装零件 |
| C Devcot | 科特迪瓦 | 1 | $27.8K | 未梳棉 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-09 | 未梳棉 | DEVCOT | 法国 | $42.9K |
| 2023-08-16 | 未梳棉 | C DEVCOT | 科特迪瓦 | $27.8K |
| 2023-08-05 | 已梳棉花 | DEVCOT SAS | 贝宁 | $60.6K |