Duc Nguyen Mfg. Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他润滑剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI ĐặC NHUậN

9
进口笔数
4
出口笔数
$130.2K
进口金额
$4.7K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-02
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.1K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-10进口 $278 · 1 笔出口 $689 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.7K · 1 笔出口 $648 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $458 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.1K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-10进口 $278 · 1 笔出口 $689 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.7K · 1 笔出口 $648 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $458 · 1 笔

工商档案

企业注册号0313437415
企查查编码QVN93S6V5A
成立日期2015-09-11
联系地址Số 10 Đường 611, Ấp Ba Sa, Xã Phước Hiệp, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐẶC NHUẬN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10 Đường 611, Ấp Ba Sa, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84982962792
邮箱camtientran2792@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340399其他润滑剂
820720可互换金属模具
151620加工植物油
820790可互换工具
846040珩磨研磨机

出口

HS 编码产品
820720可互换金属模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$114.0K
印度尼西亚1$16.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾4$4.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Kangdate Lubrication Powder Co., Ltd.中国2$57.4K其他润滑剂、其他钨制品
Jiangsu Jiayuan Supply Chain Management Co., Ltd.中国4$44.8K其他形状肥皂、其他润滑剂
PT Sino Zone Industry Indonesia印度尼西亚1$16.2K加工植物油
VNR (Beijing) Tech Co., Ltd.中国1$11.5K可互换金属模具、钻石粉
Hebei Kaihua Mould Co., Ltd.中国1$278可互换工具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kuang Tai Metal Industry Co. Ltd.中国台湾4$4.7K可互换金属模具、低碳锰铁

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09可互换金属模具V N R (BEIJING) TECH CO LTD中国$186
2026-02-09可互换金属模具V N R (BEIJING) TECH CO LTD中国$194
2026-02-09可互换金属模具V N R (BEIJING) TECH CO LTD中国$1.3K
2026-02-09可互换金属模具V N R (BEIJING) TECH CO LTD中国$81
2026-02-09可互换金属模具V N R (BEIJING) TECH CO LTD中国$71
2026-02-09可互换金属模具V N R (BEIJING) TECH CO LTD中国$3.7K
2026-02-09可互换金属模具V N R (BEIJING) TECH CO LTD中国$2.0K
2026-02-09可互换金属模具V N R (BEIJING) TECH CO LTD中国$2.0K
2026-02-09可互换金属模具V N R (BEIJING) TECH CO LTD中国$36
2026-02-09可互换金属模具V N R (BEIJING) TECH CO LTD中国$1.5K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02可互换金属模具Kuang Tai Metal Industry Co. Ltd.中国台湾$288
2026-04-02可互换金属模具Kuang Tai Metal Industry Co. Ltd.中国台湾$170
2025-12-18可互换金属模具KUANG TAI METAL IND CO LTD中国台湾$50
2025-12-18可互换金属模具KUANG TAI METAL IND CO LTD中国台湾$203
2025-12-18可互换金属模具KUANG TAI METAL IND CO LTD中国台湾$65
2025-12-18可互换金属模具KUANG TAI METAL IND CO LTD中国台湾$60
2025-12-18可互换金属模具KUANG TAI METAL IND CO LTD中国台湾$50
2025-12-18可互换金属模具KUANG TAI METAL IND CO LTD中国台湾$50
2025-12-18可互换金属模具KUANG TAI METAL IND CO LTD中国台湾$55
2025-12-18可互换金属模具KUANG TAI METAL IND CO LTD中国台湾$55

相关企业 · 同类产品

Duc Nguyen Mfg. Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →