Duc Nguyen Mfg. Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI ĐặC NHUậN
9
进口笔数
4
出口笔数
$130.2K
进口金额
$4.7K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-02
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313437415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN93S6V5A |
| 成立日期 | 2015-09-11 |
| 联系地址 | Số 10 Đường 611, Ấp Ba Sa, Xã Phước Hiệp, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐẶC NHUẬN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Đường 611, Ấp Ba Sa, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84982962792 |
| 邮箱 | camtientran2792@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846040 | 珩磨研磨机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820720 | 可互换金属模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $114.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $16.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Kangdate Lubrication Powder Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.4K | 其他润滑剂、其他钨制品 |
| Jiangsu Jiayuan Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.8K | 其他形状肥皂、其他润滑剂 |
| PT Sino Zone Industry Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $16.2K | 加工植物油 |
| VNR (Beijing) Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 可互换金属模具、钻石粉 |
| Hebei Kaihua Mould Co., Ltd. | 中国 | 1 | $278 | 可互换工具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuang Tai Metal Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | 4 | $4.7K | 可互换金属模具、低碳锰铁 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 可互换金属模具 | V N R (BEIJING) TECH CO LTD | 中国 | $186 |
| 2026-02-09 | 可互换金属模具 | V N R (BEIJING) TECH CO LTD | 中国 | $194 |
| 2026-02-09 | 可互换金属模具 | V N R (BEIJING) TECH CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-09 | 可互换金属模具 | V N R (BEIJING) TECH CO LTD | 中国 | $81 |
| 2026-02-09 | 可互换金属模具 | V N R (BEIJING) TECH CO LTD | 中国 | $71 |
| 2026-02-09 | 可互换金属模具 | V N R (BEIJING) TECH CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-02-09 | 可互换金属模具 | V N R (BEIJING) TECH CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-09 | 可互换金属模具 | V N R (BEIJING) TECH CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-09 | 可互换金属模具 | V N R (BEIJING) TECH CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-02-09 | 可互换金属模具 | V N R (BEIJING) TECH CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 可互换金属模具 | Kuang Tai Metal Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | $288 |
| 2026-04-02 | 可互换金属模具 | Kuang Tai Metal Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | $170 |
| 2025-12-18 | 可互换金属模具 | KUANG TAI METAL IND CO LTD | 中国台湾 | $50 |
| 2025-12-18 | 可互换金属模具 | KUANG TAI METAL IND CO LTD | 中国台湾 | $203 |
| 2025-12-18 | 可互换金属模具 | KUANG TAI METAL IND CO LTD | 中国台湾 | $65 |
| 2025-12-18 | 可互换金属模具 | KUANG TAI METAL IND CO LTD | 中国台湾 | $60 |
| 2025-12-18 | 可互换金属模具 | KUANG TAI METAL IND CO LTD | 中国台湾 | $50 |
| 2025-12-18 | 可互换金属模具 | KUANG TAI METAL IND CO LTD | 中国台湾 | $50 |
| 2025-12-18 | 可互换金属模具 | KUANG TAI METAL IND CO LTD | 中国台湾 | $55 |
| 2025-12-18 | 可互换金属模具 | KUANG TAI METAL IND CO LTD | 中国台湾 | $55 |