Pacific Import Export Trade Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 加工豆类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM THáI BìNH DươNG
20
进口笔数
0
出口笔数
$108.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316911961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TESFR4 |
| 成立日期 | 2021-06-17 |
| 联系地址 | 11 Nguyễn Bính, khu phố Nam Thiên 2, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PACIFIC IMPORT EXPORT TRADE FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 Nguyễn Bính khu phố Nam Thiên 2, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84708606333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200559 | 加工豆类 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 441919 | 木竹餐具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 551429 | 染色化棉混纺布 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 732119 | 固体燃料炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $105.4K |
| 中国 | 2 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daedoo Foods Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $82.6K | 加工豆类、加工去壳豆 |
| LK Bakeware Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $14.7K | 不锈钢家用制品、铝制家用器具 |
| RAJIN FLOBE CO,. LTD | 韩国 | 1 | $11.3K | 热饮食品加热设备、其他电炉 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 加工豆类 | DAEDOO FOODS CO LTD | 韩国 | $539 |
| 2026-04-22 | 加工豆类 | DAEDOO FOODS CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 加工豆类 | DAEDOO FOODS CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 加工豆类 | DAEDOO FOODS CO LTD | 韩国 | $539 |
| 2026-04-22 | 加工豆类 | DAEDOO FOODS CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 加工豆类 | DAEDOO FOODS CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-02-26 | 热饮食品加热设备 | RAJIN FLOBE CO,. LTD | 韩国 | $468 |
| 2026-02-26 | 其他电炉 | RAJIN FLOBE CO,. LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2026-02-26 | 其他电炉 | RAJIN FLOBE CO,. LTD | 韩国 | $4.3K |
| 2026-01-27 | 加工豆类 | DAEDOO FOODS CO LTD | 韩国 | $1.0K |