Rock Team Materials (Viet Nam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 羧甲基纤维素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN LIệU ROCK TEAM (VIệT NAM)
7
进口笔数
0
出口笔数
$98.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700843372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GRSV5R |
| 成立日期 | 2020-10-08 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Đồng Văn IV, Xã Đại Cương, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU ROCK TEAM (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | ROCK TEAM MATERIALS (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Đồng Văn IV, Phường Lê Hồ, Ninh Bình |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu, xuất khẩu (không gắn với thành lập mạng lưới thu gom hàng hóa), quyền phân phối bán buôn (không gắn với thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 电话 | 02263966878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 539.05亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 283660 | 碳酸钡 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 哥伦比亚 | 5 | $85.0K |
| 中国 | 1 | $11.9K |
| 中国台湾 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMTEX S.A. | 哥伦比亚 | 3 | $85.0K | 羧甲基纤维素、其他丙烯酸聚合物 |
| Hubei Jingshan Chutian Barium Salt Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 碳酸钡 |
| KUO HO TECHNICAL CERAMIC CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.4K | 其他耐火陶瓷、高铝耐火陶瓷 |
| AMTEX S.A.S. | 哥伦比亚 | 1 | $4 | 羧甲基纤维素、其他丙烯酸聚合物 |
| AMTEX Indonesia Co., Ltd. | 哥伦比亚 | 1 | $1 | 羧甲基纤维素 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 羧甲基纤维素 | AMTEX Indonesia Co., Ltd. | 哥伦比亚 | $1 |
| 2024-11-27 | 羧甲基纤维素 | AMTEX S.A. | 哥伦比亚 | $10.8K |
| 2024-11-27 | 羧甲基纤维素 | AMTEX S.A. | 哥伦比亚 | $10.6K |
| 2024-11-27 | 羧甲基纤维素 | AMTEX S.A. | 哥伦比亚 | $10.5K |
| 2024-07-09 | 羧甲基纤维素 | AMTEX S.A. | 哥伦比亚 | $8.6K |
| 2024-07-09 | 其他耐火陶瓷 | KUO HO TECHNICAL CERAMIC CO LTD | 中国台湾 | $270 |
| 2024-07-09 | 其他耐火陶瓷 | KUO HO TECHNICAL CERAMIC CO LTD | 中国台湾 | $234 |
| 2024-07-09 | 其他耐火陶瓷 | KUO HO TECHNICAL CERAMIC CO LTD | 中国台湾 | $281 |
| 2024-07-09 | 高铝耐火陶瓷 | KUO HO TECHNICAL CERAMIC CO LTD | 中国台湾 | $375 |
| 2024-07-09 | 其他耐火陶瓷 | KUO HO TECHNICAL CERAMIC CO LTD | 中国台湾 | $276 |