Green Life Service Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Cuộc Sống Xanh
67
进口笔数
0
出口笔数
$1.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104849119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6KY245V |
| 成立日期 | 2010-08-19 |
| 联系地址 | Số 352 phố Huế, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CUỘC SỐNG XANH |
| 企业英文名称 | GREEN LIFE SERVICE TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 352 phố Huế, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842473069090 |
| 邮箱 | contact@cehko.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 330530 | 发胶 |
| 621430 | 合成纤维围巾 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 841320 | 手动计量泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 37 | $666.9K |
| 美国 | 9 | $306.3K |
| 意大利 | 21 | $292.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geb. Ewald GmbH | 德国 | 37 | $666.9K | 其他护发品、洗发剂 |
| Professional by Fama S.r.l. | 意大利 | 20 | $289.4K | 其他护发品、洗发剂 |
| Brazilian Professionals LLC | 美国 | 9 | $273.1K | 其他护发品、化妆刷 |
| Brazilian Professionals | 美国 | 1 | $33.2K | 洗发剂、其他护发品 |
| Professional By Fama S.R.L. | 意大利 | 1 | $3.2K | 洗发剂、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 洗发剂 | Brazilian Professionals LLC | 美国 | $580 |
| 2026-04-28 | 其他护发品 | Brazilian Professionals LLC | 美国 | $12.5K |
| 2026-04-28 | 其他护发品 | Brazilian Professionals LLC | 美国 | $12.5K |
| 2026-04-28 | 其他护发品 | Brazilian Professionals LLC | 美国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他护发品 | Brazilian Professionals LLC | 美国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他护发品 | Brazilian Professionals LLC | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 洗发剂 | Brazilian Professionals LLC | 美国 | $580 |
| 2026-04-28 | 其他护发品 | Brazilian Professionals LLC | 美国 | $8.7K |
| 2026-04-28 | 其他护发品 | Brazilian Professionals LLC | 美国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 其他护发品 | Brazilian Professionals LLC | 美国 | $3.3K |