TGPCB Electronics Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,705 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ĐIệN Tử TGPCB
1,705
进口笔数
7
出口笔数
$3.40M
进口金额
$25.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-09-04
最近出口
120
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317934129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRDATW56 |
| 成立日期 | 2023-07-14 |
| 联系地址 | 17/5Y Tổ 163, Ấp Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ TGPCB |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 340/6A, Đường TCH10, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84333931851 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854141 | LED发光二极管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854110 | 非LED二极管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,418 | $1.63M |
| 中国台湾 | 972 | $241.8K |
| 英国 | 213 | $203.3K |
| 德国 | 412 | $185.1K |
| 泰国 | 766 | $159.1K |
| 挪威 | 25 | $154.9K |
| 马来西亚 | 858 | $152.7K |
| 美国 | 516 | $113.1K |
| 菲律宾 | 723 | $104.9K |
| 日本 | 810 | $94.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $18.5K |
| 美国 | 1 | $4.4K |
| 韩国 | 1 | $2.0K |
| 新加坡 | 1 | $415 |
贸易伙伴
上游供应商(共 120)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Digi-Key Electronics | 美国 | 385 | $667.6K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Hongro Electronic Tech (HK) Ltd. | 中国 | 93 | $302.3K | 其他电子IC、固定碳电阻 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 208 | $298.6K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| ELEMENT14 PTE LTD | 新加坡 | 85 | $229.3K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 150 | $190.5K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Shenzhen Kimter Electronics Co., Ltd. | 中国 | 43 | $141.7K | 其他电子IC、非LED二极管 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 151 | $108.5K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Mouser Electronics, Inc. | 美国 | 34 | $97.6K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Arrow Electronics, Inc. | 美国 | 232 | $71.8K | 其他电子IC、非LED二极管 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | 118 | $10.2K | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $18.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Erabyte Inc. | 美国 | 1 | $4.4K | 通信设备零件、固态存储设备 |
| Raywatt Inc | 韩国 | 1 | $2.0K | 电气装置零件、电力控制板 |
| Texas Instruments SE Asia | 新加坡 | 1 | $415 | 其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 1,705)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 自动数据处理机处理部件 | MOUSER ELECTRONICS INC | 中国 | $345 |
| 2026-04-29 | 数据处理机 | MOUSER ELECTRONICS INC | 菲律宾 | $152 |
| 2026-04-29 | 自动数据处理机处理部件 | MOUSER ELECTRONICS INC | 中国 | $345 |
| 2026-04-29 | 自动数据处理机处理部件 | MOUSER ELECTRONICS INC | 中国 | $445 |
| 2026-04-29 | 数据处理机 | MOUSER ELECTRONICS INC | 菲律宾 | $152 |
| 2026-04-29 | 自动数据处理机处理部件 | MOUSER ELECTRONICS INC | 中国 | $445 |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | MOUSER ELECTRONICS INC | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 可变电阻器 | MOUSER ELECTRONICS INC | 日本 | $9 |
| 2026-04-28 | 其他电感器 | MOUSER ELECTRONICS INC | 日本 | $4 |
| 2026-04-28 | 数据处理机 | HONGRO ELECTRONIC TECH (HK) LTD | 中国 | $16 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 8471机器零件 | ERABYTE INC | 美国 | $602 |
| 2025-09-04 | 8471机器零件 | ERABYTE INC | 美国 | $820 |
| 2025-09-04 | 8471机器零件 | ERABYTE INC | 美国 | $713 |
| 2025-09-04 | 8471机器零件 | ERABYTE INC | 美国 | $725 |
| 2025-09-04 | 8471机器零件 | ERABYTE INC | 美国 | $356 |
| 2025-09-04 | 8471机器零件 | ERABYTE INC | 美国 | $367 |
| 2025-09-04 | 8471机器零件 | ERABYTE INC | 美国 | $810 |
| 2025-07-10 | 其他电子集成电路 | TEXAS INSTRUMENTS SE ASIA | 新加坡 | $220 |
| 2025-07-10 | 其他电子IC | TEXAS INSTRUMENTS SE ASIA | 新加坡 | $195 |
| 2024-11-19 | 高压继电器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $507 |