TGPCB Electronics Technical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,887 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ĐIệN Tử TGPCB

1,887
进口笔数
8
出口笔数
$3.75M
进口金额
$26.4K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-08
最近出口
135
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $619.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.5K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $74.8K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.5K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.8K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $78.6K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $56.7K · 45 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-05进口 $81.7K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.1K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.8K · 57 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-08进口 $105.7K · 56 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-09进口 $100.2K · 56 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-10进口 $117.9K · 69 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $87.1K · 65 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-12进口 $87.9K · 64 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $58.7K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $63.2K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $89.1K · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $209.0K · 108 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $71.6K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $102.2K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $57.6K · 54 笔出口 $415 · 1 笔2025-08进口 $121.4K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $65.0K · 41 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-10进口 $69.1K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $115.8K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $126.7K · 67 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $90.9K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $157.4K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $264.7K · 71 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $619.7K · 85 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $97.4K · 74 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $110.8K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $137.8K · 45 笔出口 $1.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.5K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $74.8K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.5K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.8K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $78.6K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $56.7K · 45 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-05进口 $81.7K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.1K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.8K · 57 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-08进口 $105.7K · 56 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-09进口 $100.2K · 56 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-10进口 $117.9K · 69 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $87.1K · 65 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-12进口 $87.9K · 64 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $58.7K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $63.2K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $89.1K · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $209.0K · 108 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $71.6K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $102.2K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $57.6K · 54 笔出口 $415 · 1 笔2025-08进口 $121.4K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $65.0K · 41 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-10进口 $69.1K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $115.8K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $126.7K · 67 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $90.9K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $157.4K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $264.7K · 71 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $619.7K · 85 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $97.4K · 74 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $110.8K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $137.8K · 45 笔出口 $1.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317934129
企查查编码QVNRDATW56
成立日期2023-07-14
联系地址17/5Y Tổ 163, Ấp Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ TGPCB
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址340/6A, Đường TCH10, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84333931851
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
853224多层陶瓷电容
854110非LED二极管
850450其他电感器
8536691000伏以下插头插座
854129大功率晶体管
853310固定碳电阻
853222铝电解电容
85332120W以下固定电阻器
854141LED发光二极管

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
8536691000伏以下插头插座
854239其他电子IC
392690其他塑料制品
731819其他螺纹紧固件
8473308471机器零件
8504311kVA以下变压器
853649高压继电器
853690其他电路开关装置
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,581$1.80M
中国台湾1,073$276.5K
英国223$205.9K
德国463$189.3K
泰国848$177.4K
马来西亚939$167.2K
挪威27$162.9K
美国580$155.8K
菲律宾805$116.2K
日本901$103.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$18.5K
美国1$4.4K
韩国1$2.0K
新加坡2$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 135)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DIGI KEY ELECTRONICS美国417$736.9K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
Hongro Electronic Tech (HK) Ltd.中国104$349.9K其他电子IC、固定碳电阻
MOUSER ELECTRONICS INC美国209$304.8K其他电路开关装置、其他电子IC
Element14 Pte. Ltd.新加坡101$248.1K其他电路开关装置、20W以下固定电阻器
LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国183$215.9K20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容
MOUSER ELECTRONICS, INC.美国55$176.9K非LED二极管、处理器及控制器
Shenzhen Kimter Electronics Co., Ltd.中国45$160.5K其他电子IC、非LED二极管
Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.越南179$120.7K印刷电路、其他钢铁制品
Arrow Electronics, Inc.美国273$91.8K其他电子IC、非LED二极管
Arrow Electronics, Inc.德国32$8.9K处理器及控制器、其他电路开关装置

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南4$18.5K其他塑料制品、其他电路开关装置
ERABYTE INC美国1$4.4K通信设备零件、固态存储设备
Raywatt Inc韩国1$2.0K电气装置零件、电力控制板
Element14 Pte. Ltd.新加坡1$1.1K静止变流器、1000伏以下插头插座
Texas Instruments SE Asia新加坡1$415其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 1,887)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他电子ICLCSC Electronics Technology (HK) Ltd.德国$8
2026-07-301000伏以下插头插座CHIP SOURCE CO. LIMITED韩国$9
2026-07-30大功率晶体管CHIP SOURCE CO. LIMITED中国$9
2026-07-30其他电子ICHongro Electronic Tech (HK) Ltd.中国$175
2026-07-30其他电子ICElement14 Pte. Ltd.马来西亚$20
2026-07-301000伏以下插头插座LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国$33
2026-07-30固定碳电阻CHIP SOURCE CO. LIMITED以色列$50
2026-07-30其他电子ICElement14 Pte. Ltd.美国$2
2026-07-30非LED二极管Element14 Pte. Ltd.中国$79
2026-07-30其他电子ICCHIP SOURCE CO. LIMITED中国$112

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-08其他电子ICElement14 Pte. Ltd.新加坡$480
2026-07-08其他电子ICElement14 Pte. Ltd.新加坡$558
2026-07-08其他电子ICElement14 Pte. Ltd.新加坡$60
2026-07-08其他电子ICElement14 Pte. Ltd.新加坡$9
2026-07-08其他电子ICElement14 Pte. Ltd.新加坡$37
2025-09-048471机器零件ERABYTE INC美国$820
2025-09-048471机器零件ERABYTE INC美国$602
2025-09-048471机器零件ERABYTE INC美国$713
2025-09-048471机器零件ERABYTE INC美国$725
2025-09-048471机器零件ERABYTE INC美国$356

相关企业 · 同类产品

TGPCB Electronics Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →