Phu Hung Trading & Import - Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI PHú HưNG
7
进口笔数
0
出口笔数
$164.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601575151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY4P6XSN |
| 成立日期 | 2021-05-13 |
| 联系地址 | Khu dân cư 7B, Phường Túc Duyên, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ HƯNG |
| 企业英文名称 | PHU HUNG TRADING AND IMPORT – EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư 7B, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84919222526 |
| 邮箱 | tuyentmks@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $164.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Quanzhou Shengdun Resin Tile Co., Ltd. | 中国 | 7 | $164.9K | 其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他塑料建材 | FUJIAN QUANZHOU SHENGDUN RESIN TILE CO LTD | 中国 | $749 |
| 2025-12-30 | 其他塑料建材 | Fujian Quanzhou Shengdun Resin Tile Co., Ltd. | 中国 | $21.1K |
| 2025-12-30 | 其他塑料建材 | Fujian Quanzhou Shengdun Resin Tile Co., Ltd. | 中国 | $48 |
| 2025-08-22 | 其他塑料建材 | Fujian Quanzhou Shengdun Resin Tile Co., Ltd. | 中国 | $560 |
| 2025-08-22 | 其他塑料建材 | FUJIAN QUANZHOU SHENGDUN RESIN TILE CO LTD | 中国 | $22.7K |
| 2025-07-10 | 其他塑料建材 | FUJIAN QUANZHOU SHENGDUN RESIN TILE CO LTD | 中国 | $269 |
| 2025-07-10 | 其他塑料建材 | FUJIAN QUANZHOU SHENGDUN RESIN TILE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-07-10 | 其他塑料建材 | Fujian Quanzhou Shengdun Resin Tile Co., Ltd. | 中国 | $20.0K |
| 2024-09-19 | 其他塑料建材 | FUJIAN QUANZHOU SHENGDUN RESIN TILE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-09-19 | 其他塑料建材 | FUJIAN QUANZHOU SHENGDUN RESIN TILE CO LTD | 中国 | $17.4K |