Kien Vinh Services & Trading Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 218 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG CôNG TRìNH THươNG MạI Và DịCH Vụ KIếN VINH
41
进口笔数
218
出口笔数
$675.6K
进口金额
$2.05M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-23
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301202846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXNBYD9W |
| 成立日期 | 2022-02-25 |
| 联系地址 | Lô CL7-29, khu đô thị Him Lam, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KIẾN VINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CL7-29, khu đô thị Him Lam, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0914801232 |
| 邮箱 | Cindy.do6892@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $675.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 218 | $2.05M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong OK Dragon International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $369.3K | 空调机零件、非制冷空调机 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $127.4K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $118.2K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Shandong Mingxing New Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.3K | 375kVA以上柴油发电机组 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $24.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $750 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 197 | $1.96M | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 21 | $97.5K | 其他电子IC、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他离心泵 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $538 |
| 2026-04-20 | 其他离心泵 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $538 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $218 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $218 |
| 2026-03-16 | 电动绞车 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-20 | 非液体温度计 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-20 | 压力测量仪 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-20 | 非液体温度计 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-20 | 压力测量仪 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-11 | 阀门龙头 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $470 |
出口(共 218)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 阀门龙头 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-03-23 | 铜绕组线 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-03-23 | 其他钢铁管材 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $217 |
| 2026-03-23 | 其他钢铁管材 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-03-23 | 变形钢筋 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-03-23 | 预制建筑构件 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $907 |
| 2026-03-23 | 其他电气设备 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $173 |
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $676 |
| 2026-03-23 | 其他电气开关 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-03-23 | 1000伏以下插头插座 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |