Kien Vinh Services & Trading Construction Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 218 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG CôNG TRìNH THươNG MạI Và DịCH Vụ KIếN VINH

41
进口笔数
218
出口笔数
$675.6K
进口金额
$2.05M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-23
最近出口
7
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $401.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 6 笔2024-01进口 $17.2K · 2 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $41.7K · 3 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.8K · 2 笔出口 $167.7K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 11 笔2024-07进口 $16.3K · 3 笔出口 $50.7K · 8 笔2024-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $54.3K · 7 笔2024-09进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.6K · 3 笔出口 $62.0K · 11 笔2024-12进口 $3.7K · 3 笔出口 $23.1K · 2 笔2025-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $78.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $604 · 1 笔2025-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $79.3K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $173.8K · 15 笔2025-05进口 $4.0K · 3 笔出口 $165.7K · 15 笔2025-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $172.0K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $86.7K · 4 笔出口 $97.3K · 6 笔2025-09进口 $401.4K · 3 笔出口 $133.0K · 17 笔2025-10进口 $28.3K · 1 笔出口 $59.2K · 5 笔2025-11进口 $9.4K · 2 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $264.3K · 34 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $266.0K · 28 笔2026-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 6 笔2024-01进口 $17.2K · 2 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $41.7K · 3 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.8K · 2 笔出口 $167.7K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 11 笔2024-07进口 $16.3K · 3 笔出口 $50.7K · 8 笔2024-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $54.3K · 7 笔2024-09进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.6K · 3 笔出口 $62.0K · 11 笔2024-12进口 $3.7K · 3 笔出口 $23.1K · 2 笔2025-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $78.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $604 · 1 笔2025-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $79.3K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $173.8K · 15 笔2025-05进口 $4.0K · 3 笔出口 $165.7K · 15 笔2025-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $172.0K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $86.7K · 4 笔出口 $97.3K · 6 笔2025-09进口 $401.4K · 3 笔出口 $133.0K · 17 笔2025-10进口 $28.3K · 1 笔出口 $59.2K · 5 笔2025-11进口 $9.4K · 2 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $264.3K · 34 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $266.0K · 28 笔2026-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301202846
企查查编码QVNXNBYD9W
成立日期2022-02-25
联系地址Lô CL7-29, khu đô thị Him Lam, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KIẾN VINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CL7-29, khu đô thị Him Lam, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话0914801232
邮箱Cindy.do6892@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
902519非液体温度计
730722不锈钢管件
902620压力测量仪
853710电力控制板
391740塑料管件
841370其他离心泵
841459其他风扇
400811泡沫橡胶板
400911硫化橡胶管

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
730690其他钢铁管材
848180阀门龙头
730890其他钢铁结构体
8536691000伏以下插头插座
853710电力控制板
902620压力测量仪
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$675.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南218$2.05M

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nantong OK Dragon International Trade Co., Ltd.中国2$369.3K空调机零件、非制冷空调机
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国22$127.4K360度挖掘机、其他塑料制品
Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国4$118.2K其他塑料制品、体育器材
Shandong Mingxing New Energy Co., Ltd.中国1$28.3K375kVA以上柴油发电机组
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国10$24.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$7.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$750其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南197$1.96M通信设备零件、其他塑料制品
Fukang Technology Co., Ltd.越南21$97.5K其他电子IC、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他离心泵GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$538
2026-04-20其他离心泵GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$538
2026-04-19电力控制板GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$218
2026-04-19电力控制板GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$218
2026-03-16电动绞车GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.0K
2025-11-20非液体温度计GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.7K
2025-11-20压力测量仪GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.4K
2025-11-20非液体温度计GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.1K
2025-11-20压力测量仪GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.5K
2025-11-11阀门龙头GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$470

出口(共 218)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23阀门龙头QISDA VIETNAM CO LTD越南$9
2026-03-23铜绕组线QISDA VIETNAM CO LTD越南$66
2026-03-23其他钢铁管材QISDA VIETNAM CO LTD越南$217
2026-03-23其他钢铁管材QISDA VIETNAM CO LTD越南$32
2026-03-23变形钢筋QISDA VIETNAM CO LTD越南$80
2026-03-23预制建筑构件QISDA VIETNAM CO LTD越南$907
2026-03-23其他电气设备QISDA VIETNAM CO LTD越南$173
2026-03-23其他钢铁制品QISDA VIETNAM CO LTD越南$676
2026-03-23其他电气开关QISDA VIETNAM CO LTD越南$2
2026-03-231000伏以下插头插座QISDA VIETNAM CO LTD越南$28

相关企业 · 同类产品

Kien Vinh Services & Trading Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →