LIPI GROUP VIET NAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LIPI GROUP VIệT NAM
37
进口笔数
0
出口笔数
$1.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109437366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34S0PSF |
| 成立日期 | 2020-11-30 |
| 联系地址 | Lô 32, Đất dịch vụ CEO, Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIPI GROUP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LIPI GROUP VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 32, Đất dịch vụ CEO, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0987683191 |
| 邮箱 | huutuan1206195@gmail.com |
| 官网 | lipigroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 37 | $1.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Eundan Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $645.0K | 泡沫橡胶板、聚丙烯单丝纱 |
| GANGNAM CORP ORATION | 韩国 | 22 | $414.8K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| GANGNAM CORP CO., LTD | 5 | $193.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 | |
| GANGNAM CORP ORATION CO LTD | 韩国 | 1 | $13.9K | 其他护肤品 |
| DAYCELL COSMETICS CO., LTD. | 韩国 | 1 | $4.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | Korea Eundan Co., Ltd. | 韩国 | $78.0K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | Korea Eundan Co., Ltd. | 韩国 | $78.0K |
| 2026-04-04 | 其他护肤品 | GANGNAM CORP CO., LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-04 | 其他护肤品 | GANGNAM CORP CO., LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-04 | 其他护肤品 | GANGNAM CORP CO., LTD | 韩国 | $32.5K |
| 2026-04-04 | 其他护肤品 | GANGNAM CORP CO., LTD | 韩国 | $32.5K |
| 2026-03-19 | 其他护肤品 | GANGNAM CORP CO., LTD | 韩国 | $16.9K |
| 2026-03-19 | 其他护肤品 | GANGNAM CORP CO., LTD | 韩国 | $43.0K |
| 2026-03-07 | 其他护肤品 | GANGNAM CORP CO., LTD | 韩国 | $18.5K |
| 2026-02-28 | 其他护肤品 | GANGNAM CORP CO., LTD | 韩国 | $2.3K |