BACH MINH TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 银首饰
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TM BáCH MINH
2
进口笔数
0
出口笔数
$28.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300931589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAH484V0 |
| 成立日期 | 2016-02-04 |
| 联系地址 | Thôn Lai Tê (NR: Bùi Quang Bạo), Xã Trung Chính, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Minh Bạch |
| 企业英文名称 | MINH BACH GENERAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lai Tê (NR: Bùi Quang Bạo), Xã Trung Chính, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84975695526 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711311 | 银首饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $28.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haifeng Damila E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 银首饰 |
| Shenzhen Moyu Jewelry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 银首饰、仿制首饰 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 银首饰 | HAIFENG DAMILA E-COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 银首饰 | HAIFENG DAMILA E-COMMERCE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-07 | 银首饰 | HAIFENG DAMILA E-COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-07 | 银首饰 | HAIFENG DAMILA E-COMMERCE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-07 | 银首饰 | HAIFENG DAMILA E-COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-07 | 银首饰 | HAIFENG DAMILA E-COMMERCE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-07 | 银首饰 | HAIFENG DAMILA E-COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 银首饰 | HAIFENG DAMILA E-COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 银首饰 | HAIFENG DAMILA E-COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 银首饰 | HAIFENG DAMILA E-COMMERCE CO LTD | 中国 | $2.3K |