Japfa Comfeed Vietnam Co., Ltd. - Binh Phuoc Branch
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 纯种繁殖猪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN JAPFA COMFEED VIệT NAM - CHI NHáNH BìNH PHướC
- LinkedIn1
- Facebook1
6
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500175548-011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0X2QM7 |
| 成立日期 | 2017-01-09 |
| 联系地址 | Khu 4, Ấp Cần Lê, Xã Lộc Thịnh, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN JAPFA COMFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH BÌNH PHƯỚC |
| 企业英文名称 | JAPFA COMFEED VIETNAM LIMITED COMPANY - BRANCH BINH PHUOC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu 4, Ấp Cần Lê, Xã Lộc Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02513895381 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010310 | 纯种繁殖猪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 4 | $807.4K |
| 丹麦 | 1 | $201.8K |
| 中国 | 1 | $5.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hypor B.V. | 加拿大 | 3 | $565.7K | 纯种繁殖猪 |
| Hypor B.V. | 荷兰 | 1 | $241.7K | 纯种繁殖猪 |
| Hypor B.V. | 丹麦 | 1 | $201.8K | 纯种繁殖猪 |
| Anhui Fanshida Agriculture & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 硬质PVC管、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | ANHUI FANSHIDA AGRICULTURE & | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | ANHUI FANSHIDA AGRICULTURE & | 中国 | $600 |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | ANHUI FANSHIDA AGRICULTURE & | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | ANHUI FANSHIDA AGRICULTURE & | 中国 | $600 |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | ANHUI FANSHIDA AGRICULTURE & | 中国 | $456 |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | ANHUI FANSHIDA AGRICULTURE & | 中国 | $456 |
| 2026-01-19 | 纯种繁殖猪 | HYPOR B V | 加拿大 | $116.8K |
| 2026-01-19 | 纯种繁殖猪 | HYPOR B V | 加拿大 | $14.0K |
| 2026-01-19 | 纯种繁殖猪 | HYPOR B V | 加拿大 | $110.9K |
| 2025-10-09 | 纯种繁殖猪 | HYPOR B V | 丹麦 | $29.3K |