Thanh Long Trading & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Thành Long
74
进口笔数
33
出口笔数
$16.06M
进口金额
$426.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
17
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700261127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4YND96T |
| 成立日期 | 2008-07-14 |
| 联系地址 | Đường Lê Chân, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH LONG |
| 企业英文名称 | THANH LONG TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Lê Chân, Phường Phù Vân, Ninh Bình |
| 经营范围 | Mua bán lương thực, thực phẩm; Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy cầm; Mua bán thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm; Sản xuất, chế biến lương thực, thực phẩm; Trồng rau đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh; Mua bán vật liệu thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao; Kho bãi và lưu giữ hàng hoá trong kho; Vận tải hàng hoá bằng ô tô; Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh Dịch vụ cho thuê văn phòng (dưới 10 tầng); Dịch vụ lưu hành nội địa; Kinh doanh khách sạn; nhà hàng; nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán ba); Chăn nuôi; Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét. 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842263522522 |
| 邮箱 | thanhlongjsc@gmail.com |
| 传真 | +842263533196 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 12 | $4.96M |
| 巴西 | 9 | $4.68M |
| 美国 | 25 | $2.25M |
| 印度 | 11 | $2.09M |
| 巴基斯坦 | 11 | $1.28M |
| 中国 | 5 | $792.7K |
| 老挝 | 1 | $8.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 11 | $160.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bunge S.A. | 阿根廷 | 9 | $3.43M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Bunge S.A. | 巴西 | 5 | $2.54M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Jaroli Agro Private Ltd. | 印度 | 10 | $1.98M | 其他玉米、油菜籽油渣 |
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.85M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Bunge Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.81M | 粗制大豆油、粗棕榈油 |
| Bunge USA Grain, LLC | 美国 | 6 | $882.7K | 其他牛脂、肉粉粒 |
| Poet Nutrition LLC | 美国 | 9 | $791.2K | 酿造废料、大豆油渣 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $768.8K | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Hassan Ali Rice Export Co. | 巴基斯坦 | 5 | $606.7K | 非PP/PE纤维袋包、碾磨大米 |
| Viterra USA Ingredients LLC | 美国 | 8 | $518.7K | 酿造废料、肉粉粒 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragon Global Laos JSC Co., Ltd. | 22 | $266.0K | 猫狗饲料 | |
| Dragon Global Laos JSC Co., Ltd. | 老挝 | 11 | $160.2K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他玉米 | JAROLI AGRO PRIVATE LTD | 印度 | $173.8K |
| 2026-04-28 | 酿造废料 | R.S.V.EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | $54.2K |
| 2026-04-28 | 其他玉米 | JAROLI AGRO PRIVATE LTD | 印度 | $173.8K |
| 2026-04-28 | 酿造废料 | R.S.V.EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | $54.2K |
| 2026-04-17 | 大豆油渣 | BUNGE USA GRAIN LLC | 美国 | $191.7K |
| 2026-04-17 | 大豆油渣 | BUNGE USA GRAIN LLC | 美国 | $191.7K |
| 2026-04-16 | 其他玉米 | JAROLI AGRO PRIVATE LTD | 印度 | $101.9K |
| 2026-04-16 | 其他玉米 | JAROLI AGRO PRIVATE LTD | 印度 | $101.9K |
| 2026-04-14 | 酿造废料 | BUNGE USA GRAIN LLC | 美国 | $5.9K |
| 2026-04-14 | 酿造废料 | BUNGE USA GRAIN LLC | 美国 | $5.9K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 猫狗饲料 | DRAGON GLOBAL LAOS JSC CO LTD | — | $870 |
| 2026-04-27 | 猫狗饲料 | DRAGON GLOBAL LAOS JSC CO LTD | — | $2.6K |
| 2026-04-27 | 猫狗饲料 | DRAGON GLOBAL LAOS JSC CO LTD | — | $10.5K |
| 2026-04-18 | 猫狗饲料 | DRAGON GLOBAL LAOS JSC CO LTD | — | $6.8K |
| 2026-04-13 | 猫狗饲料 | DRAGON GLOBAL LAOS JSC CO LTD | — | $10.5K |
| 2026-04-13 | 猫狗饲料 | DRAGON GLOBAL LAOS JSC CO LTD | — | $1.4K |
| 2026-04-09 | 猫狗饲料 | DRAGON GLOBAL LAOS JSC CO LTD | — | $8.1K |
| 2026-04-09 | 猫狗饲料 | DRAGON GLOBAL LAOS JSC CO LTD | — | $870 |
| 2026-04-09 | 猫狗饲料 | DRAGON GLOBAL LAOS JSC CO LTD | — | $1.4K |
| 2026-04-06 | 猫狗饲料 | DRAGON GLOBAL LAOS JSC CO LTD | — | $8.1K |