Thanh Long Trading & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Thành Long
92
进口笔数
41
出口笔数
$18.41M
进口金额
$512.0K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-26
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700261127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4YND96T |
| 成立日期 | 2008-07-14 |
| 联系地址 | Đường Lê Chân, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH LONG |
| 企业英文名称 | THANH LONG TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Lê Chân, Phường Phù Vân, Ninh Bình |
| 经营范围 | Mua bán lương thực, thực phẩm; Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy cầm; Mua bán thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm; Sản xuất, chế biến lương thực, thực phẩm; Trồng rau đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh; Mua bán vật liệu thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao; Kho bãi và lưu giữ hàng hoá trong kho; Vận tải hàng hoá bằng ô tô; Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh Dịch vụ cho thuê văn phòng (dưới 10 tầng); Dịch vụ lưu hành nội địa; Kinh doanh khách sạn; nhà hàng; nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán ba); Chăn nuôi; Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét. 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842263522522 |
| 邮箱 | thanhlongjsc@gmail.com |
| 传真 | +842263533196 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 13 | $5.31M |
| 巴西 | 9 | $4.68M |
| 印度 | 24 | $3.02M |
| 美国 | 28 | $2.75M |
| 中国 | 6 | $1.36M |
| 巴基斯坦 | 11 | $1.28M |
| 老挝 | 1 | $8.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 11 | $160.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BUNGE S.A. | 阿根廷 | 10 | $3.78M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Bunge S.A. | 巴西 | 5 | $2.54M | 其他玉米、大豆油渣 |
| JAROLI AGRO PRIVATE LIMITED | 印度 | 14 | $2.50M | 其他玉米、油菜籽油渣 |
| Bunge Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.81M | 粗制大豆油、粗棕榈油 |
| Bunge USA Grain, LLC | 美国 | 8 | $1.24M | 非种用大豆、酿造废料 |
| POET Nutrition LLC | 美国 | 10 | $938.1K | 酿造废料、大豆油渣 |
| Hassan Ali Rice Export Co. | 巴基斯坦 | 5 | $606.7K | 非PP/PE纤维袋包、碾磨大米 |
| Viterra USA Ingredients LLC | 美国 | 8 | $518.7K | 酿造废料、肉粉粒 |
| R.S.V.EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $270.9K | 酿造废料、其他香料 |
| INDLAND GRAINS & COMMODITIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $127.0K | 干辣椒、其他含油籽仁 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragon Global Laos JSC Co., Ltd. | 老挝 | 41 | $512.0K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 酿造废料 | POET Nutrition LLC | 美国 | $146.9K |
| 2026-06-15 | 酿造废料 | YASHIKA PROTEINS PRIVATE LIMITED | 印度 | $52.4K |
| 2026-06-10 | 大豆油渣 | Bunge USA Grain, LLC | 美国 | $181.7K |
| 2026-06-06 | 其他玉米 | INDLAND GRAINS & COMMODITIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $30.3K |
| 2026-06-06 | 其他玉米 | JAROLI AGRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $156.9K |
| 2026-06-05 | 其他玉米 | JAROLI AGRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $137.8K |
| 2026-06-04 | 大豆油渣 | BUNGE S.A. | 阿根廷 | $350.6K |
| 2026-06-04 | 其他玉米 | JAROLI AGRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $112.5K |
| 2026-05-30 | 其他玉米 | JAROLI AGRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $114.5K |
| 2026-05-30 | 酿造废料 | YASHIKA PROTEINS PRIVATE LIMITED | 印度 | $72.1K |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 猫狗饲料 | Dragon Global Laos JSC Co., Ltd. | — | $2.9K |
| 2026-06-26 | 猫狗饲料 | Dragon Global Laos JSC Co., Ltd. | — | $9.7K |
| 2026-06-22 | 猫狗饲料 | Dragon Global Laos JSC Co., Ltd. | — | $9.1K |
| 2026-06-22 | 猫狗饲料 | Dragon Global Laos JSC Co., Ltd. | — | $522 |
| 2026-06-18 | 猫狗饲料 | Dragon Global Laos JSC Co., Ltd. | — | $8.9K |
| 2026-06-18 | 猫狗饲料 | Dragon Global Laos JSC Co., Ltd. | — | $760 |
| 2026-06-09 | 猫狗饲料 | Dragon Global Laos JSC Co., Ltd. | — | $760 |
| 2026-06-09 | 猫狗饲料 | Dragon Global Laos JSC Co., Ltd. | — | $8.5K |
| 2026-06-03 | 猫狗饲料 | Dragon Global Laos JSC Co., Ltd. | — | $760 |
| 2026-06-03 | 猫狗饲料 | Dragon Global Laos JSC Co., Ltd. | — | $8.5K |