Drillmaco Oil Tools Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DRILLMACO OIL TOOLS
31
进口笔数
3
出口笔数
$1.38M
进口金额
$117.5K
出口金额
2024-01-31
最近进口
2024-12-17
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201989150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7H9BAA |
| 成立日期 | 2019-10-24 |
| 联系地址 | Thuê xưởng của Công ty TNHH Phước Hồng, Thôn 1, Xã Bắc Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DRILLMACO OIL TOOLS |
| 企业英文名称 | DRILLMACO OIL TOOLS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thuê xưởng của Công ty TNHH Phước Hồng, Tổ dân phố số 1, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84912853058 |
| 邮箱 | drillmaco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 846693 | 机床零件 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730459 | 合金钢管材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.38M |
| 美国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $98.8K |
| 喀麦隆 | 1 | $18.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Haoyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $765.2K | 无缝钢管、焊接钢管 |
| Drillmaco Oil Tools Co., Ltd. | 中国 | 10 | $613.4K | 合金钢棒材、热轧合金钢板 |
| Industrial Rubber Inc. | 美国 | 1 | $2.0K | 其他钢铁管件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DM OIL PRODUCTS, INC. | 美国 | 1 | $98.8K | 其他钢铁制品、钻探机械零件 |
| Addax Petroleum Cameroon Co., S.A. | 喀麦隆 | 1 | $18.7K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | 钢铆钉 | TIANJIN HAOYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-01-31 | 无缝钢管 | TIANJIN HAOYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-01-31 | 钢绞线缆 | TIANJIN HAOYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $192 |
| 2024-01-31 | 其他光学测量仪 | TIANJIN HAOYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $621 |
| 2024-01-31 | 焊接钢管 | TIANJIN HAOYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-01-31 | 焊接方钢管 | TIANJIN HAOYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-01-31 | 钢铆钉 | TIANJIN HAOYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $33.0K |
| 2024-01-31 | 药芯焊丝 | TIANJIN HAOYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $9.3K |
| 2024-01-31 | 钢铆钉 | TIANJIN HAOYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $17.8K |
| 2024-01-31 | 其他铝制品 | TIANJIN HAOYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $110 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-17 | 其他钢铁制品 | WEATHERFORD INTERNATIONAL, LLC | 美国 | $0 |
| 2024-12-17 | 其他钢铁制品 | WEATHERFORD INTERNATIONAL, LLC | 美国 | $0 |
| 2024-12-11 | 其他钢铁制品 | DM OIL PRODUCTS, INC. | 美国 | $1.4K |
| 2024-12-11 | 其他钢铁制品 | DM OIL PRODUCTS, INC. | 美国 | $1.2K |
| 2024-12-11 | 其他钢铁制品 | DM OIL PRODUCTS, INC. | 美国 | $32.8K |
| 2024-12-11 | 其他钢铁制品 | DM OIL PRODUCTS, INC. | 美国 | $50.6K |
| 2024-12-11 | 其他钢铁制品 | DM OIL PRODUCTS, INC. | 美国 | $7.1K |
| 2024-12-11 | 其他钢铁制品 | DM OIL PRODUCTS, INC. | 美国 | $5.6K |
| 2023-02-24 | 其他钢铁制品 | ADDAX PETROLEUM CAMEROON CO SA | 喀麦隆 | $18.7K |