Minh Hoang Vietnam Import-Export Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 非自动电弧焊机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK MINH HOàNG VIệT NAM

42
进口笔数
1
出口笔数
$1.55M
进口金额
$11.5K
出口金额
2026-04-26
最近进口
2023-04-24
最近出口
17
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $117.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $55.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $107.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $91.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $116.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $83.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $78.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $117.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $64.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $55.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $107.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $91.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $116.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $83.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $78.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $117.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $64.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110078432
企查查编码QVN3TX0F64
成立日期2022-07-29
联系地址Lô S5-16 Làng nghề Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XNK MINH HOÀNG VIỆT NAM
企业英文名称MINH HOANG VIET NAM XNK JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô S5-16 Làng nghề Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话0988986065
邮箱mhxnk102@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本69亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851539非自动电弧焊机
842430喷砂机
846721电动手钻
846729其他电动手工具
841480其他气泵
901530测量水准仪
962000摄影支架
841459其他风扇
851580其他焊接机
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国42$1.55M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$11.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Jubao Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国5$303.5K非自动电弧焊机、焊接机零件
Zhejiang Southward Pointing Washer Equipment Co., Ltd.中国10$189.8K喷枪、喷砂机
Zhejiang Hangbo Power Tools Co., Ltd.中国4$147.6K电动手钻、其他电动手工具
Zhejiang Xinghuo Machinery & Electric Factory中国4$132.8K非自动电弧焊机、焊接机零件
Shanghai Greatway Welding Equipment Co., Ltd.中国2$131.5K非自动电弧焊机、电弧焊机
Qidong Vertical & Horizontal Photoelectric Technology Co., Ltd.中国4$101.8K测量水准仪、摄影支架
Shandong Yitai Shengye Welding Technology Co., Ltd.中国2$84.5K非自动电弧焊机、焊接机零件
Jinhua Shulan Import & Export Co., Ltd.中国2$81.9K其他电动手工具、电动手钻
Krebs Trading (Ningbo) Co., Ltd.中国1$77.8K其他电动手工具、电动手钻
Jinhua Halon E-Commerce Co., Ltd.中国2$70.7K金属切割锯、电动手钻

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kabushiki Kaisha Shainoue Co., Ltd.日本1$11.5K聚乙烯袋

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26测量水准仪QIDONG VERTICAL & HORIZONTAL PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$30.0K
2026-04-26测量水准仪QIDONG VERTICAL & HORIZONTAL PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$30.0K
2026-04-26摄影支架QIDONG VERTICAL & HORIZONTAL PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$2.0K
2026-04-26摄影支架QIDONG VERTICAL & HORIZONTAL PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$2.0K
2026-03-16喷砂机ZHEJIANG SOUTHWARD POINTING WASHER EQUIPMENT CO LTD中国$6.3K
2026-03-16喷砂机ZHEJIANG SOUTHWARD POINTING WASHER EQUIPMENT CO LTD中国$17.6K
2026-03-16喷砂机ZHEJIANG SOUTHWARD POINTING WASHER EQUIPMENT CO LTD中国$7.0K
2026-02-26非自动电弧焊机SHANDONG YITAI SHENGYE WELDING TECHNOLOGY CO.,LTD中国$16.8K
2026-02-26非自动电弧焊机SHANDONG YITAI SHENGYE WELDING TECHNOLOGY CO.,LTD中国$19.4K
2026-02-09电动手钻ZHEJIANG HANGBO POWER TOOLS CO LTD中国$33.6K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-24聚乙烯袋KABUSHI KIKAI SHAINOUE CO LTD日本$11.5K

相关企业 · 同类产品

Minh Hoang Vietnam Import-Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →