Minh Hoang Vietnam Import-Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 非自动电弧焊机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK MINH HOàNG VIệT NAM
42
进口笔数
1
出口笔数
$1.55M
进口金额
$11.5K
出口金额
2026-04-26
最近进口
2023-04-24
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110078432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TX0F64 |
| 成立日期 | 2022-07-29 |
| 联系地址 | Lô S5-16 Làng nghề Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK MINH HOÀNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MINH HOANG VIET NAM XNK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô S5-16 Làng nghề Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 0988986065 |
| 邮箱 | mhxnk102@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 901530 | 测量水准仪 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $1.55M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $11.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jubao Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $303.5K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| Zhejiang Southward Pointing Washer Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $189.8K | 喷枪、喷砂机 |
| Zhejiang Hangbo Power Tools Co., Ltd. | 中国 | 4 | $147.6K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Zhejiang Xinghuo Machinery & Electric Factory | 中国 | 4 | $132.8K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| Shanghai Greatway Welding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $131.5K | 非自动电弧焊机、电弧焊机 |
| Qidong Vertical & Horizontal Photoelectric Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $101.8K | 测量水准仪、摄影支架 |
| Shandong Yitai Shengye Welding Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $84.5K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| Jinhua Shulan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $81.9K | 其他电动手工具、电动手钻 |
| Krebs Trading (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $77.8K | 其他电动手工具、电动手钻 |
| Jinhua Halon E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.7K | 金属切割锯、电动手钻 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kabushiki Kaisha Shainoue Co., Ltd. | 日本 | 1 | $11.5K | 聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 测量水准仪 | QIDONG VERTICAL & HORIZONTAL PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-26 | 测量水准仪 | QIDONG VERTICAL & HORIZONTAL PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-26 | 摄影支架 | QIDONG VERTICAL & HORIZONTAL PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-26 | 摄影支架 | QIDONG VERTICAL & HORIZONTAL PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-16 | 喷砂机 | ZHEJIANG SOUTHWARD POINTING WASHER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-16 | 喷砂机 | ZHEJIANG SOUTHWARD POINTING WASHER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-03-16 | 喷砂机 | ZHEJIANG SOUTHWARD POINTING WASHER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-02-26 | 非自动电弧焊机 | SHANDONG YITAI SHENGYE WELDING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-02-26 | 非自动电弧焊机 | SHANDONG YITAI SHENGYE WELDING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-02-09 | 电动手钻 | ZHEJIANG HANGBO POWER TOOLS CO LTD | 中国 | $33.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-24 | 聚乙烯袋 | KABUSHI KIKAI SHAINOUE CO LTD | 日本 | $11.5K |