Cao Gia Silicone Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 初级硅氧烷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SILICONE CAO GIA
25
进口笔数
0
出口笔数
$664.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318099336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKV8WC8D |
| 成立日期 | 2023-10-12 |
| 联系地址 | Số 120/5 Đường 59, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SILICONE CAO GIA |
| 企业英文名称 | CAO GIA SILICONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 120/5 Đường 59, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84969092867 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 621290 | 其他吊带制品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 621790 | 服装零件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $664.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Riming Chainlink Global Trading Ltd. | 中国 | 3 | $281.7K | 初级硅氧烷、其他皮革制品 |
| Dongguan Free Curve Clothing Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $198.9K | 其他粘合剂≤1kg、其他吊带制品 |
| Qiangxin Industry Ltd. | 中国 | 1 | $46.5K | 其他纤维纸板容器、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.8K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Anhui Dongjue Silicone Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.5K | 初级硅氧烷、橡胶促进剂 |
| Shenzhen Shi Xinjinli Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.0K | 其他橡塑成型机、其他橡塑机械 |
| Renqiu JiuHong Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.8K | 初级硅氧烷 |
| YIWU CITY MOSHOU UNDERWEAR CO LTD | 中国香港 | 1 | $7.1K | 初级硅氧烷、其他塑料片材 |
| Yiwu City Moshou Underwear Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.7K | 其他胶粘剂、工业干燥机 |
| Wu Tao | 喀麦隆 | 3 | $389 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 初级硅氧烷 | ANHUI DONGJUE SILICONE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-22 | 初级硅氧烷 | ANHUI DONGJUE SILICONE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-14 | 初级硅氧烷 | RIMING CHAINLINK GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $66.4K |
| 2026-04-14 | 其他塑料片材 | RIMING CHAINLINK GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | RIMING CHAINLINK GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 其他塑料片材 | RIMING CHAINLINK GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-14 | 初级硅氧烷 | RIMING CHAINLINK GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $66.4K |
| 2026-04-14 | 其他塑料片材 | RIMING CHAINLINK GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | RIMING CHAINLINK GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 其他塑料片材 | RIMING CHAINLINK GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $1.7K |