Cao Gia Silicone Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 初级硅氧烷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SILICONE CAO GIA

25
进口笔数
0
出口笔数
$664.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $163.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $383 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $75.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $125.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $192 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $163.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $383 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $75.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $125.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $192 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $163.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318099336
企查查编码QVNKV8WC8D
成立日期2023-10-12
联系地址Số 120/5 Đường 59, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SILICONE CAO GIA
企业英文名称CAO GIA SILICONE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 120/5 Đường 59, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84969092867
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391000初级硅氧烷
350699其他粘合剂≤1kg
621290其他吊带制品
392099其他塑料片材
621790服装零件
848079非注塑模具
732690其他钢铁制品
847989其他功能机器
350691聚合物胶粘剂
600622染色棉针织布

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$664.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Riming Chainlink Global Trading Ltd.中国3$281.7K初级硅氧烷、其他皮革制品
Dongguan Free Curve Clothing Trading Co., Ltd.中国7$198.9K其他粘合剂≤1kg、其他吊带制品
Qiangxin Industry Ltd.中国1$46.5K其他纤维纸板容器、钢铁螺钉螺栓
Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$39.8K其他钢铁结构体、钢铁门窗
Anhui Dongjue Silicone Co., Ltd.中国4$34.5K初级硅氧烷、橡胶促进剂
Shenzhen Shi Xinjinli Machinery Co., Ltd.中国1$34.0K其他橡塑成型机、其他橡塑机械
Renqiu JiuHong Rubber Products Co., Ltd.中国2$16.8K初级硅氧烷
YIWU CITY MOSHOU UNDERWEAR CO LTD中国香港1$7.1K初级硅氧烷、其他塑料片材
Yiwu City Moshou Underwear Co., Ltd.中国2$4.7K其他胶粘剂、工业干燥机
Wu Tao喀麦隆3$389其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22初级硅氧烷ANHUI DONGJUE SILICONE CO LTD中国$10.0K
2026-04-22初级硅氧烷ANHUI DONGJUE SILICONE CO LTD中国$10.0K
2026-04-14初级硅氧烷RIMING CHAINLINK GLOBAL TRADING LTD中国$66.4K
2026-04-14其他塑料片材RIMING CHAINLINK GLOBAL TRADING LTD中国$1.7K
2026-04-14其他钢铁制品RIMING CHAINLINK GLOBAL TRADING LTD中国$1.5K
2026-04-14其他塑料片材RIMING CHAINLINK GLOBAL TRADING LTD中国$2.2K
2026-04-14初级硅氧烷RIMING CHAINLINK GLOBAL TRADING LTD中国$66.4K
2026-04-14其他塑料片材RIMING CHAINLINK GLOBAL TRADING LTD中国$2.2K
2026-04-14其他钢铁制品RIMING CHAINLINK GLOBAL TRADING LTD中国$1.5K
2026-04-14其他塑料片材RIMING CHAINLINK GLOBAL TRADING LTD中国$1.7K

相关企业 · 同类产品

Cao Gia Silicone Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →