Vinata International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 737 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế VINATA

25
进口笔数
737
出口笔数
$882.8K
进口金额
$36.85M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-24
最近出口
6
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.33M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 4 笔2023-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $44.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $98.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $201.5K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.6K · 7 笔2024-10进口 $10.9K · 1 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-11进口 $52 · 1 笔出口 $13.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 34 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $51 · 1 笔出口 $62.0K · 5 笔2025-03进口 $262 · 1 笔出口 $349.8K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 6 笔2025-05进口 $33 · 1 笔出口 $155.3K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $547.8K · 22 笔2025-07进口 $337.4K · 4 笔出口 $1.13M · 28 笔2025-08进口 $372.2K · 4 笔出口 $3.39M · 32 笔2025-09进口 $119.5K · 2 笔出口 $5.29M · 72 笔2025-10进口 $117 · 1 笔出口 $5.94M · 78 笔2025-11进口 $677 · 2 笔出口 $7.33M · 95 笔2025-12进口 $81 · 1 笔出口 $4.41M · 130 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.52M · 52 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $448.4K · 36 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 44 笔2026-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $1.79M · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 4 笔2023-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $44.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $98.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $201.5K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.6K · 7 笔2024-10进口 $10.9K · 1 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-11进口 $52 · 1 笔出口 $13.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 34 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $51 · 1 笔出口 $62.0K · 5 笔2025-03进口 $262 · 1 笔出口 $349.8K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 6 笔2025-05进口 $33 · 1 笔出口 $155.3K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $547.8K · 22 笔2025-07进口 $337.4K · 4 笔出口 $1.13M · 28 笔2025-08进口 $372.2K · 4 笔出口 $3.39M · 32 笔2025-09进口 $119.5K · 2 笔出口 $5.29M · 72 笔2025-10进口 $117 · 1 笔出口 $5.94M · 78 笔2025-11进口 $677 · 2 笔出口 $7.33M · 95 笔2025-12进口 $81 · 1 笔出口 $4.41M · 130 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.52M · 52 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $448.4K · 36 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 44 笔2026-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $1.79M · 32 笔

工商档案

企业注册号0100113494
企查查编码QVNYUUV5D0
成立日期2007-12-27
联系地址Đường Khuất Duy Tiến, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VINATA
企业英文名称VINATA INTERNATIONAL CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842435533839
邮箱vinata@hn.vnn.vn
传真+842435533788
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本668.9448亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
680690其他矿物绝缘材料
731814自攻螺钉
491000印刷日历
732020钢铁弹簧
854143光伏组件
392113聚氨酯泡沫塑料
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
491199其他印刷品

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
854449绝缘电线
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
730830钢铁门窗
730661焊接方钢管
854411铜绕组线
391723硬质PVC管
841459其他风扇
400811泡沫橡胶板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本22$842.7K
泰国3$40.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南734$36.67M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nippon Steel Trading Corporation日本9$828.9K镀锡钢板、热轧钢卷
Kaneka (Thailand) Co., Ltd.泰国3$40.1K聚丙烯聚合物、非乙烯塑料袋
Taimec Corp. Corporation日本1$10.9K其他铝制品
Taisei Corporation日本10$1.6K商业广告材料、印刷日历
TAISEI CORP日本1$1.3K印刷日历、其他钢弹簧
Toli Corporation Global Department日本1$86PVC地板/墙覆盖物、尼龙簇绒地毯

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitto Vietnam Co., Ltd. (Hung Yen Branch)越南560$32.84M阀门龙头、其他钢铁制品
Castem Vietnam Co., Ltd.越南44$1.77M其他钢铁制品、其他塑料制品
Nitto Vietnam Co., Ltd.越南31$474.8K其他钢铁制品、偏振光学元件
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南10$470.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南26$279.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Atarih Precision Co., Ltd. (Vietnam)越南8$231.3K自粘塑料片、自粘纸板
Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南13$209.5K安全气囊零件、其他纸制品
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南5$143.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南7$131.8K自粘塑料片、其他泡沫塑料
Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd.越南5$22.5K塑料卷轴、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他钢弹簧TAISEI CORP日本$335
2026-04-07其他钢弹簧TAISEI CORP日本$124
2026-04-07可调扳手TAISEI CORP日本$50
2026-04-07可调扳手TAISEI CORP日本$50
2026-04-07其他钢弹簧TAISEI CORP日本$93
2026-04-07其他钢弹簧TAISEI CORP日本$50
2026-04-07其他钢弹簧TAISEI CORP日本$124
2026-04-07其他钢弹簧TAISEI CORP日本$93
2026-04-07其他钢弹簧TAISEI CORP日本$335
2026-04-07其他钢弹簧TAISEI CORP日本$50

出口(共 737)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24钢铁门窗NITTO VIETNAM CO LTD (HUNG YEN BRANCH)越南$4.3K
2026-04-24钢铁门窗Nitto Vietnam Co., Ltd. (Hung Yen Branch)越南$4.3K
2026-04-24钢铁门窗NITTO VIETNAM CO LTD (HUNG YEN BRANCH)越南$4.9K
2026-04-24钢铁门窗Nitto Vietnam Co., Ltd. (Hung Yen Branch)越南$4.9K
2026-04-24钢铁门窗Nitto Vietnam Co., Ltd. (Hung Yen Branch)越南$3.4K
2026-04-24钢铁门窗Nitto Vietnam Co., Ltd. (Hung Yen Branch)越南$4.2K
2026-04-24钢铁门窗Nitto Vietnam Co., Ltd. (Hung Yen Branch)越南$3.4K
2026-04-24钢铁门窗Nitto Vietnam Co., Ltd. (Hung Yen Branch)越南$2.2K
2026-04-24钢铁门窗NITTO VIETNAM CO LTD (HUNG YEN BRANCH)越南$4.2K
2026-04-24钢铁门窗Nitto Vietnam Co., Ltd. (Hung Yen Branch)越南$4.2K

相关企业 · 同类产品

Vinata International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →