Luxshine Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 189 笔 · 主营 假发用加工毛发
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU LUXSHINE
3
进口笔数
189
出口笔数
$180
进口金额
$2.54M
出口金额
2025-01-14
最近进口
2026-03-12
最近出口
2
供应商数
71
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109541631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXYC7N5V |
| 成立日期 | 2021-03-08 |
| 联系地址 | Số nhà 9, ngõ 7, đường Lê Đức Thọ, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LUXSHINE |
| 企业英文名称 | LUXSHINE IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9, ngõ 7, đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84985736692 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590700 | 处理纺织物 |
| 670419 | 合成假发制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670300 | 假发用加工毛发 |
| 670420 | 人发制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $90 |
| 越南 | 1 | $90 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 104 | $1.39M |
| 美国 | 50 | $727.0K |
| 墨西哥 | 8 | $123.1K |
| 西班牙 | 3 | $83.7K |
| 澳大利亚 | 3 | $29.4K |
| 斯洛文尼亚 | 4 | $28.6K |
| 阿联酋 | 3 | $20.3K |
| 加拿大 | 1 | $10.4K |
| 多米尼加 | 1 | $9.6K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $6.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $90 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| BROKERAGE IMPORT | 越南 | 1 | $90 | 合成假发制品 |
下游采购商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lucia Organes | 美国 | 25 | $373.8K | 假发用加工毛发 |
| Alejandro Avalos | 越南 | 15 | $358.5K | 假发用加工毛发 |
| Diosa Hair, S.L. | 越南 | 14 | $328.5K | 假发用加工毛发 |
| Lucia Organes | 越南 | 11 | $151.3K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| Guadalupe Hernandez Trujillo | 越南 | 4 | $92.6K | 假发用加工毛发 |
| Alejandro Avalos | 墨西哥 | 4 | $69.3K | 假发用加工毛发 |
| Karla Ramirez | 美国 | 4 | $67.0K | 假发用加工毛发 |
| Yahaira Delgado | 美国 | 4 | $57.7K | 假发用加工毛发 |
| Karla Ramirez | 越南 | 5 | $50.4K | 假发用加工毛发 |
| Yahaira Delgado | 越南 | 4 | $41.3K | 假发用加工毛发、人发制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-14 | 合成假发制品 | BROKERAGE IMPORT | 越南 | $90 |
| 2023-09-22 | 其他钢铁制品 | HAINAN FOSUN INTERNATIONALCO LTD | 中国 | $30 |
| 2023-09-21 | 处理纺织物 | HAINAN FOSUN INTERNATIONALCO LTD | 中国 | $60 |
出口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 假发用加工毛发 | ALEJANDRO AVALOS - TAX ID: BEVA881007P86 | — | $17.3K |
| 2026-03-12 | 假发用加工毛发 | ALEJANDRO AVALOS - TAX ID: BEVA881007P86 | — | $6.3K |
| 2026-02-27 | 假发用加工毛发 | SURINDER KAUR LAMSER | — | $2.8K |
| 2026-01-29 | 假发用加工毛发 | ALEJANDRO AVALOS - TAX ID: BEVA881007P86 | — | $16.3K |
| 2026-01-22 | 假发用加工毛发 | LUCIA ORGANES | — | $11.6K |
| 2026-01-21 | 假发用加工毛发 | ALEJANDRO AVALOS - TAX ID: BEVA881007P86 | — | $25.9K |
| 2026-01-21 | 假发用加工毛发 | DIOSA HAIR | 西班牙 | $15.5K |
| 2026-01-14 | 假发用加工毛发 | DIOSA HAIR | 西班牙 | $20.6K |
| 2026-01-14 | 假发用加工毛发 | DIOSA HAIR | 西班牙 | $17.2K |
| 2025-12-31 | 假发用加工毛发 | DIOSA HAIR S L | 越南 | $21.1K |