Luxshine Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 189 笔 · 主营 假发用加工毛发

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU LUXSHINE

3
进口笔数
189
出口笔数
$180
进口金额
$2.54M
出口金额
2025-01-14
最近进口
2026-03-12
最近出口
2
供应商数
71
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $260.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $90 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 6 笔2025-01进口 $90 · 1 笔出口 $39.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $239.0K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $205.8K · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $260.3K · 21 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $260.8K · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $231.1K · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $168.4K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $117.8K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $124.2K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $194.7K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $90 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 6 笔2025-01进口 $90 · 1 笔出口 $39.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $239.0K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $205.8K · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $260.3K · 21 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $260.8K · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $231.1K · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $168.4K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $117.8K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $124.2K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $194.7K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109541631
企查查编码QVNXYC7N5V
成立日期2021-03-08
联系地址Số nhà 9, ngõ 7, đường Lê Đức Thọ, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LUXSHINE
企业英文名称LUXSHINE IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 9, ngõ 7, đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+84985736692
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590700处理纺织物
670419合成假发制品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
670300假发用加工毛发
670420人发制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$90
越南1$90

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南104$1.39M
美国50$727.0K
墨西哥8$123.1K
西班牙3$83.7K
澳大利亚3$29.4K
斯洛文尼亚4$28.6K
阿联酋3$20.3K
加拿大1$10.4K
多米尼加1$9.6K
沙特阿拉伯1$6.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hainan Fosun International Co., Ltd.中国2$90其他塑料制品、其他钢铁制品
BROKERAGE IMPORT越南1$90合成假发制品

下游采购商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lucia Organes美国25$373.8K假发用加工毛发
Alejandro Avalos越南15$358.5K假发用加工毛发
Diosa Hair, S.L.越南14$328.5K假发用加工毛发
Lucia Organes越南11$151.3K假发用加工毛发、人发制品
Guadalupe Hernandez Trujillo越南4$92.6K假发用加工毛发
Alejandro Avalos墨西哥4$69.3K假发用加工毛发
Karla Ramirez美国4$67.0K假发用加工毛发
Yahaira Delgado美国4$57.7K假发用加工毛发
Karla Ramirez越南5$50.4K假发用加工毛发
Yahaira Delgado越南4$41.3K假发用加工毛发、人发制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-14合成假发制品BROKERAGE IMPORT越南$90
2023-09-22其他钢铁制品HAINAN FOSUN INTERNATIONALCO LTD中国$30
2023-09-21处理纺织物HAINAN FOSUN INTERNATIONALCO LTD中国$60

出口(共 189)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12假发用加工毛发ALEJANDRO AVALOS - TAX ID: BEVA881007P86$17.3K
2026-03-12假发用加工毛发ALEJANDRO AVALOS - TAX ID: BEVA881007P86$6.3K
2026-02-27假发用加工毛发SURINDER KAUR LAMSER$2.8K
2026-01-29假发用加工毛发ALEJANDRO AVALOS - TAX ID: BEVA881007P86$16.3K
2026-01-22假发用加工毛发LUCIA ORGANES$11.6K
2026-01-21假发用加工毛发ALEJANDRO AVALOS - TAX ID: BEVA881007P86$25.9K
2026-01-21假发用加工毛发DIOSA HAIR西班牙$15.5K
2026-01-14假发用加工毛发DIOSA HAIR西班牙$20.6K
2026-01-14假发用加工毛发DIOSA HAIR西班牙$17.2K
2025-12-31假发用加工毛发DIOSA HAIR S L越南$21.1K

相关企业 · 同类产品

Luxshine Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →