Minh Quang LS Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 463 笔 · 主营 带壳花生
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV MINH QUANG LS
162
进口笔数
463
出口笔数
$3.03M
进口金额
$23.34M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-30
最近出口
14
供应商数
79
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900856506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBFRGUK9 |
| 成立日期 | 2019-11-06 |
| 联系地址 | Km 13, Quốc lộ 1A, thôn Phai Trần, Xã Hoàng Đồng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV MINH QUANG LS |
| 企业英文名称 | MINH QUANG LS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 13, Quốc lộ 1A, thôn Phai Trần, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84966565555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391710 | 人造香肠肠衣 |
| 170490 | 糖果 |
| 551090 | 人造纤维纱 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 120241 | 带壳花生 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120241 | 带壳花生 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 081340 | 其他干果 |
| 091011 | 整姜 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 120740 | 芝麻籽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 161 | $3.03M |
| 越南 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 424 | $21.89M |
| 越南 | 28 | $1.30M |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 96 | $2.28M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Beifang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $267.3K | 铝电解电容、其他电子IC |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $142.9K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Pingxiang Junsheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $82.2K | 人造香肠肠衣、乙烯聚合物塑料 |
| Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $63.9K | 酱油、纸手帕毛巾 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.4K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Hekou Yiboyuan Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.7K | 带壳花生 |
| Guangxi Xinzhouyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.1K | 煤焦炭、碳质糊 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.1K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Hekou Yinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.6K | 其他含油籽仁 |
下游采购商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningming Longrun Trading Co., Ltd. | 中国 | 80 | $9.37M | 整粒胡椒、番石榴芒果山竹 |
| Longzhou County Jifa Agricultural & Sideline Product Sales Professio | 中国 | 49 | $2.87M | 去壳腰果 |
| Guangxi Ningming Zewin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $2.25M | 番石榴芒果山竹、整粒胡椒 |
| Shenzhen Xusunjiacheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 45 | $721.1K | 带壳花生、鲜西瓜 |
| Guangxi Xinzhouyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $591.0K | 高淀粉甘薯、鲜榴莲 |
| Guangxi Free Trade Zone Hanxiang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $415.7K | 其他鲜果、带壳花生 |
| Ruili Rongju Commerce Co., Ltd. | 中国 | 28 | $332.3K | 带壳花生 |
| Guangxi Fangcheng Port Poly Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $278.7K | 带壳花生 |
| Shenzhen Huihuaxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $229.4K | 带壳花生、干制墨鱼鱿鱼 |
| MALIPO COUNTY YINGMING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 10 | $135.5K | 带壳花生、3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-14 | 食用油脂制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-14 | 食用油脂制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 463)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 带壳花生 | MALIPO COUNTY YINGMING IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $14.9K |
| 2026-04-18 | 带壳花生 | MALIPO COUNTY YINGMING IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $13.0K |
| 2026-04-13 | 带壳花生 | MALIPO COUNTY YINGMING IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $13.4K |
| 2026-04-10 | 带壳花生 | MALIPO COUNTY YINGMING IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $13.5K |
| 2026-04-06 | 带壳花生 | MALIPO COUNTY YINGMING IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $12.7K |
| 2026-04-01 | 带壳花生 | MALIPO COUNTY YINGMING IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $13.3K |
| 2026-03-28 | 带壳花生 | MALIPO COUNTY YINGMING IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $13.1K |
| 2026-03-26 | 带壳花生 | MALIPO COUNTY YINGMING IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $14.1K |
| 2026-03-22 | 带壳花生 | MALIPO COUNTY YINGMING IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $13.8K |
| 2026-03-19 | 带壳花生 | MALIPO COUNTY YINGMING IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $13.7K |