Minh Quang LS Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 463 笔 · 主营 带壳花生

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV MINH QUANG LS

162
进口笔数
463
出口笔数
$3.03M
进口金额
$23.34M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-30
最近出口
14
供应商数
79
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.04M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $68.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.4K · 3 笔出口 $32.3K · 3 笔2023-11进口 $70.5K · 4 笔出口 $415.5K · 8 笔2023-12进口 $100.0K · 5 笔出口 $152.3K · 7 笔2024-01进口 $67.8K · 4 笔出口 $137.8K · 2 笔2024-02进口 $43.2K · 2 笔出口 $102.4K · 4 笔2024-03进口 $149.5K · 9 笔出口 $986.7K · 44 笔2024-04进口 $89.8K · 5 笔出口 $1.04M · 49 笔2024-05进口 $99.1K · 7 笔出口 $630.2K · 24 笔2024-06进口 $34.7K · 3 笔出口 $143.7K · 8 笔2024-07进口 $62.9K · 3 笔出口 $183.1K · 4 笔2024-08进口 $140.0K · 6 笔出口 $179.6K · 4 笔2024-09进口 $110.2K · 6 笔出口 $252.0K · 5 笔2024-10进口 $64.2K · 2 笔出口 $671.9K · 18 笔2024-11进口 $120.1K · 5 笔出口 $820.6K · 12 笔2024-12进口 $199.5K · 8 笔出口 $585.7K · 10 笔2025-01进口 $93.7K · 3 笔出口 $261.8K · 7 笔2025-02进口 $58.7K · 3 笔出口 $133.0K · 9 笔2025-03进口 $108.4K · 5 笔出口 $239.3K · 16 笔2025-04进口 $99.7K · 6 笔出口 $956.4K · 47 笔2025-05进口 $71.0K · 7 笔出口 $374.6K · 17 笔2025-06进口 $33.4K · 2 笔出口 $205.1K · 7 笔2025-07进口 $41.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40.7K · 3 笔出口 $43.9K · 4 笔2025-09进口 $59.4K · 2 笔出口 $63.1K · 2 笔2025-10进口 $119.7K · 4 笔出口 $194.7K · 3 笔2025-11进口 $206.3K · 8 笔出口 $119.7K · 2 笔2025-12进口 $162.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $111.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.8K · 1 笔出口 $67.8K · 5 笔2026-04进口 $35.3K · 1 笔出口 $80.8K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $68.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.4K · 3 笔出口 $32.3K · 3 笔2023-11进口 $70.5K · 4 笔出口 $415.5K · 8 笔2023-12进口 $100.0K · 5 笔出口 $152.3K · 7 笔2024-01进口 $67.8K · 4 笔出口 $137.8K · 2 笔2024-02进口 $43.2K · 2 笔出口 $102.4K · 4 笔2024-03进口 $149.5K · 9 笔出口 $986.7K · 44 笔2024-04进口 $89.8K · 5 笔出口 $1.04M · 49 笔2024-05进口 $99.1K · 7 笔出口 $630.2K · 24 笔2024-06进口 $34.7K · 3 笔出口 $143.7K · 8 笔2024-07进口 $62.9K · 3 笔出口 $183.1K · 4 笔2024-08进口 $140.0K · 6 笔出口 $179.6K · 4 笔2024-09进口 $110.2K · 6 笔出口 $252.0K · 5 笔2024-10进口 $64.2K · 2 笔出口 $671.9K · 18 笔2024-11进口 $120.1K · 5 笔出口 $820.6K · 12 笔2024-12进口 $199.5K · 8 笔出口 $585.7K · 10 笔2025-01进口 $93.7K · 3 笔出口 $261.8K · 7 笔2025-02进口 $58.7K · 3 笔出口 $133.0K · 9 笔2025-03进口 $108.4K · 5 笔出口 $239.3K · 16 笔2025-04进口 $99.7K · 6 笔出口 $956.4K · 47 笔2025-05进口 $71.0K · 7 笔出口 $374.6K · 17 笔2025-06进口 $33.4K · 2 笔出口 $205.1K · 7 笔2025-07进口 $41.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40.7K · 3 笔出口 $43.9K · 4 笔2025-09进口 $59.4K · 2 笔出口 $63.1K · 2 笔2025-10进口 $119.7K · 4 笔出口 $194.7K · 3 笔2025-11进口 $206.3K · 8 笔出口 $119.7K · 2 笔2025-12进口 $162.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $111.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.8K · 1 笔出口 $67.8K · 5 笔2026-04进口 $35.3K · 1 笔出口 $80.8K · 6 笔

工商档案

企业注册号4900856506
企查查编码QVNBFRGUK9
成立日期2019-11-06
联系地址Km 13, Quốc lộ 1A, thôn Phai Trần, Xã Hoàng Đồng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV MINH QUANG LS
企业英文名称MINH QUANG LS ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km 13, Quốc lộ 1A, thôn Phai Trần, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话+84966565555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391710人造香肠肠衣
170490糖果
551090人造纤维纱
701349其他餐桌厨房玻璃器皿
392010乙烯聚合物塑料
851660家用炊具
210690其他食品制剂
732111燃气炊具
120241带壳花生
151790食用油脂制品

出口

HS 编码产品
120241带壳花生
090411整粒胡椒
080132去壳腰果
090421干辣椒
120242去壳花生
120799其他含油籽仁
081340其他干果
091011整姜
121299其他食用蔬菜
120740芝麻籽

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国161$3.03M
越南1$2.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国424$21.89M
越南28$1.30M

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国96$2.28M其他塑料制品、其他钢铁制品
Pingxiang Beifang Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国19$267.3K铝电解电容、其他电子IC
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国22$142.9K其他塑料制品、玩具模型
Pingxiang Junsheng Trade Co., Ltd.中国6$82.2K人造香肠肠衣、乙烯聚合物塑料
Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd.中国5$63.9K酱油、纸手帕毛巾
Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$43.4K不锈钢家用制品、塑料家用制品
Hekou Yiboyuan Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$34.7K带壳花生
Guangxi Xinzhouyuan Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$34.1K煤焦炭、碳质糊
Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd.中国3$32.1K其他塑料制品、塑料家用制品
Hekou Yinghong Trading Co., Ltd.中国1$23.6K其他含油籽仁

下游采购商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningming Longrun Trading Co., Ltd.中国80$9.37M整粒胡椒、番石榴芒果山竹
Longzhou County Jifa Agricultural & Sideline Product Sales Professio中国49$2.87M去壳腰果
Guangxi Ningming Zewin Import & Export Trade Co., Ltd.中国17$2.25M番石榴芒果山竹、整粒胡椒
Shenzhen Xusunjiacheng Trade Co., Ltd.中国45$721.1K带壳花生、鲜西瓜
Guangxi Xinzhouyuan Import & Export Trade Co., Ltd.中国27$591.0K高淀粉甘薯、鲜榴莲
Guangxi Free Trade Zone Hanxiang Import & Export Trading Co., Ltd.中国25$415.7K其他鲜果、带壳花生
Ruili Rongju Commerce Co., Ltd.中国28$332.3K带壳花生
Guangxi Fangcheng Port Poly Import & Export Co., Ltd.中国18$278.7K带壳花生
Shenzhen Huihuaxin Import & Export Co., Ltd.中国12$229.4K带壳花生、干制墨鱼鱿鱼
MALIPO COUNTY YINGMING IMPORT & EXPORT CO., LTD10$135.5K带壳花生、3公斤以上绿茶

近期贸易明细

进口(共 162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他食品制剂PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$4.0K
2026-04-14其他食品制剂PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$2.3K
2026-04-14其他食品制剂PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$4.0K
2026-04-14其他食品制剂PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$4.8K
2026-04-14其他食品制剂PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$2.7K
2026-04-14食用油脂制品PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$3.8K
2026-04-14其他食品制剂PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$2.7K
2026-04-14食用油脂制品PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$3.8K
2026-04-14其他食品制剂PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$4.8K
2026-04-14其他食品制剂PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$2.3K

出口(共 463)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30带壳花生MALIPO COUNTY YINGMING IMPORT & EXPORT CO., LTD$14.9K
2026-04-18带壳花生MALIPO COUNTY YINGMING IMPORT & EXPORT CO., LTD$13.0K
2026-04-13带壳花生MALIPO COUNTY YINGMING IMPORT & EXPORT CO., LTD$13.4K
2026-04-10带壳花生MALIPO COUNTY YINGMING IMPORT & EXPORT CO., LTD$13.5K
2026-04-06带壳花生MALIPO COUNTY YINGMING IMPORT & EXPORT CO., LTD$12.7K
2026-04-01带壳花生MALIPO COUNTY YINGMING IMPORT & EXPORT CO., LTD$13.3K
2026-03-28带壳花生MALIPO COUNTY YINGMING IMPORT & EXPORT CO., LTD$13.1K
2026-03-26带壳花生MALIPO COUNTY YINGMING IMPORT & EXPORT CO., LTD$14.1K
2026-03-22带壳花生MALIPO COUNTY YINGMING IMPORT & EXPORT CO., LTD$13.8K
2026-03-19带壳花生MALIPO COUNTY YINGMING IMPORT & EXPORT CO., LTD$13.7K

相关企业 · 同类产品

Minh Quang LS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →