Hai Phuong Metal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 木螺钉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM KHí HảI PHươNG
83
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108955608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CC3F9N |
| 成立日期 | 2019-10-23 |
| 联系地址 | Đội 9, thôn Tế Xuyên, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM KHÍ HẢI PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | HAI PHUONG METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84967599114 |
| 邮箱 | namhai0412@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731812 | 木螺钉 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $1.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $302.6K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Zhejiang Yiding Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 13 | $182.7K | 自攻螺钉、纺织包装袋 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $167.0K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Shenzhen Chengjiehui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $123.3K | 轻型商用车轮胎、自攻螺钉 |
| Shenzhen Guangyulong Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $101.1K | 其他塑料制品、纤维素卫生纸卷 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $73.6K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $46.7K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Wenzhou Hardware Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.7K | 自攻螺钉、钢铁螺钉螺栓 |
| Zhongshan Ju Feng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.7K | 木制办公家具、车用照明信号装置 |
| Shenzhen Idea Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.7K | 过滤净化器零件、纸制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木螺钉 | DONGGUAN RUIDATONG TRADING CO LTD | 中国 | $410 |
| 2026-04-28 | 木螺钉 | DONGGUAN RUIDATONG TRADING CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-28 | 其他螺纹紧固件 | DONGGUAN RUIDATONG TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 木螺钉 | DONGGUAN RUIDATONG TRADING CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-28 | 木螺钉 | DONGGUAN RUIDATONG TRADING CO LTD | 中国 | $410 |
| 2026-04-28 | 其他螺纹紧固件 | DONGGUAN RUIDATONG TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-07 | 自攻螺钉 | DONGGUAN RUIDATONG TRADING CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-07 | 螺纹螺母 | DONGGUAN RUIDATONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-07 | 其他螺纹紧固件 | DONGGUAN RUIDATONG TRADING CO LTD | 中国 | $705 |
| 2026-04-07 | 螺纹螺母 | DONGGUAN RUIDATONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |